Huynh Cat Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huỳnh Cát Long
150
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701658727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EKDUX4 |
| 成立日期 | 2012-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 484, Khu Hưng Hòa, Phường Hiệp Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH CÁT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84948380888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $3.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.21M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Pingxiang Anshun Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $958.9K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Dongguan Youhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $254.8K | 其他车辆零件、钢制弹簧片 |
| Jiangxi Lidelili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.9K | 钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $93.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Youlike Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 其他零售药品、塑纺容器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $27.1K | 发动机空气滤清器、阀门龙头 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-15 | 钢制弹簧片 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-15 | 钢制弹簧片 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 钢制弹簧片 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-15 | 钢制弹簧片 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |