AquaSystem Trading (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AQUASYSTEM TRADING (VIệT NAM)
29
进口笔数
29
出口笔数
$125.4K
进口金额
$134.7K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702693858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKY3DXW |
| 成立日期 | 2018-08-20 |
| 联系地址 | B1013, đường D6, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQUASYSTEM TRADING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AQUASYSTEM TRADING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1013, đường D6, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02746559955 |
| 邮箱 | amasuda@aqsys.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $104.7K |
| 中国 | 3 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $134.6K |
| 越南 | 1 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AquaSystem Co., Ltd. | 日本 | 26 | $101.4K | 其他泵和提升机、无电机吸尘器 |
| AquaSystem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 无电机吸尘器、吸尘器零件 |
| AquaSystem Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.3K | 其他泵和提升机、泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AquaSystem Co., Ltd. | 日本 | 28 | $132.7K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| Manock Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 其他电气开关 |
| AquaSystem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63 | 贱金属配件、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 无电机吸尘器 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $152 |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $152 |
| 2026-02-12 | 液体过滤机械 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-02-12 | 吸尘器零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $146 |
| 2025-12-10 | 无电机吸尘器 | AQUASYSTEM CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-05 | 其他吸尘器 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $812 |
| 2025-12-05 | 吸尘器零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $490 |
| 2025-12-05 | 50-300升容器 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $110 |
| 2025-12-05 | 其他泵和提升机 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 泵零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-01 | 泵零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $220 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $383 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $278 |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | AQUASYSTEM CO LTD | 日本 | $750 |