Sanang Tan Biotechnology Environmental Protection Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BảO Vệ MôI TRườNG CôNG NGHệ SINH HọC SáNG TâN

19
进口笔数
3
出口笔数
$413.8K
进口金额
$32.5K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-10-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703137395
企查查编码QVNE06QAXM
成立日期2023-07-04
联系地址C55-56, Đường D35, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG KHANH PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 369-DC39, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932969786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$413.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$21.7K
中国1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国12$199.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Foshan Longxi Trade Co., Ltd.中国5$186.5K乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂
Dongguan Yisen Trading Co., Ltd.中国1$19.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd.中国1$8.3K非弓弦乐器、弦乐器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd.越南2$21.7K聚合物胶粘剂
Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd.中国1$10.8K聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05聚合物胶粘剂Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$15.1K
2025-08-21聚合物胶粘剂FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD中国$18.3K
2025-08-21聚合物胶粘剂FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD中国$10.4K
2025-08-16聚合物胶粘剂Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$10.6K
2025-08-16聚合物胶粘剂Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$6.1K
2025-06-27聚合物胶粘剂FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD中国$4.9K
2025-06-27聚合物胶粘剂FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-06-27聚合物胶粘剂FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD中国$35.6K
2025-05-06聚合物胶粘剂Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$15.3K
2025-03-12聚合物胶粘剂Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24聚合物胶粘剂FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD越南$10.8K
2025-10-23聚合物胶粘剂FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD越南$10.8K
2025-10-23聚合物胶粘剂FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Sanang Tan Biotechnology Environmental Protection Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →