Sanang Tan Biotechnology Environmental Protection Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BảO Vệ MôI TRườNG CôNG NGHệ SINH HọC SáNG TâN
19
进口笔数
3
出口笔数
$413.8K
进口金额
$32.5K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-10-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703137395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE06QAXM |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | C55-56, Đường D35, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG KHANH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 369-DC39, KDC Việt Sing, khu phố 4, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932969786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $413.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.7K |
| 中国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $199.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Foshan Longxi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.5K | 乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Yisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非弓弦乐器、弦乐器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.7K | 聚合物胶粘剂 |
| Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 聚合物胶粘剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2025-08-21 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-08-21 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-16 | 聚合物胶粘剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-08-16 | 聚合物胶粘剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN LONGXI TRADE CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-05-06 | 聚合物胶粘剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2025-03-12 | 聚合物胶粘剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-10-23 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-10-23 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 中国 | $10.8K |