Hoa Dat Electronic Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC ĐIệN Tử HOA ĐạT HảI PHòNG VIệT NAM
186
进口笔数
77
出口笔数
$3.10M
进口金额
$5.44M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201973993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC82BTF |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (nhà xưởng của Công ty TNHH Hiến Thành), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ĐIỆN TỬ HOA ĐẠT HẢI PHÒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HAI PHONG HOA DAT ELECTRONIC SCIENCE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ A (nhà xưởng của Công ty TNHH Hiến Thành), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 02253615956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.21M |
| 越南 | 120 | $890.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $4.12M |
| 中国 | 15 | $682.9K |
| 越南 | 16 | $448.3K |
| 德国 | 3 | $30.9K |
| 加拿大 | 1 | $23.5K |
| 英国 | 3 | $9.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.20M | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 越南 | 84 | $479.3K | 印刷电路、其他纸制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 14 | $400.1K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| Xinyue Printing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 美国 | 37 | $4.12M | 静止变流器、电力控制板 |
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $805.4K | 8471机器零件、其他游戏机 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $448.3K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 德国 | 3 | $30.9K | 静止变流器、印刷电路 |
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.5K | 静止变流器 |
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 英国 | 3 | $9.6K | 静止变流器 |
| Dashine Electronics Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.1K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 多层陶瓷电容 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-03 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-03 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-03 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-03 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-03 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-05-03 | 印刷电路 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-03 | 印刷电路 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-05-03 | 印刷电路 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Dashine Electronics Co., Ltd. | 中国 | $0 |