Phu Thinh Agricultural Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Phú Thịnh
17
进口笔数
6
出口笔数
$807.5K
进口金额
$399.6K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-08-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603071373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDWF1C6 |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Số 16, đường Phan Đăng Lưu, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH AGRICULTURAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Phan Đăng Lưu, KP 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84916253939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $807.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $271.5K |
| 越南 | 4 | $128.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $807.5K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd. | 中国 | 2 | $271.5K | 高淀粉木薯、棕榈油渣 |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.1K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-02-23 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-02-23 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-02-23 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD | 中国 | $264.7K |
| 2025-07-31 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-04-01 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $110.6K |
| 2025-03-31 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-03-31 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-29 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $5.8K |