VAJ INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VAJ
3
进口笔数
2
出口笔数
$33.5K
进口金额
$32.4K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2023-10-05
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106894251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CNTU3N |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn La Tinh, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VAJ |
| 企业英文名称 | VAJ INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 616, tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 电话 | 0901016886 |
| 邮箱 | nhahangnikugato@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $13.6K |
| 英国 | 1 | $12.5K |
| 德国 | 1 | $6.5K |
| 中国 | 1 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.3K |
| 英国 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERITEC CORP ORATION | 马来西亚 | 1 | $14.5K | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| PRECISION ACOUSTICS LTD | 英国 | 1 | $12.5K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| GENETRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.5K | 辐射检测仪器、示波器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANTO BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $20.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| PRECISION ACOUSTICS LTD | 英国 | 1 | $12.1K | 组合测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 电信仪器 | PRECISION ACOUSTICS LTD | 英国 | $12.5K |
| 2023-03-01 | 其他自动数据处理部件 | PERITEC CORP ORATION | 匈牙利 | $13.6K |
| 2023-03-01 | 带接头绝缘电线 | PERITEC CORP ORATION | 中国 | $870 |
| 2023-01-06 | 电器装置零件 | GENETRON SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $6.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 电信仪器 | PRECISION ACOUSTICS LTD | 英国 | $12.1K |
| 2023-03-09 | 其他自动数据处理部件 | KANTO BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.3K |