Kanto Bussan Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANTO BUSSAN VIệT NAM

71
进口笔数
324
出口笔数
$2.79M
进口金额
$5.38M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $699 · 1 笔2023-09进口 $2.5K · 4 笔出口 $33.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $13.5K · 11 笔2023-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $55.5K · 11 笔2024-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $247.2K · 6 笔2024-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $131.6K · 6 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.3K · 7 笔2024-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-07进口 $25.1K · 3 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-08进口 $201.5K · 1 笔出口 $65.6K · 7 笔2024-09进口 $825 · 1 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $68.2K · 6 笔2024-11进口 $732 · 1 笔出口 $720.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $360.3K · 12 笔2025-03进口 $6.4K · 3 笔出口 $26.3K · 16 笔2025-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $164.4K · 9 笔2025-05进口 $250.7K · 4 笔出口 $27.7K · 7 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $43.3K · 12 笔2025-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $32.6K · 10 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $73.1K · 9 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $229.5K · 24 笔2025-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $121.6K · 10 笔2025-12进口 $4.8K · 3 笔出口 $389.7K · 23 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $82.2K · 8 笔2026-02进口 $26.1K · 3 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $23.5K · 5 笔2026-04进口 $2.09M · 4 笔出口 $155.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $699 · 1 笔2023-09进口 $2.5K · 4 笔出口 $33.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $13.5K · 11 笔2023-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $55.5K · 11 笔2024-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $247.2K · 6 笔2024-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $131.6K · 6 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.3K · 7 笔2024-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-07进口 $25.1K · 3 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-08进口 $201.5K · 1 笔出口 $65.6K · 7 笔2024-09进口 $825 · 1 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $68.2K · 6 笔2024-11进口 $732 · 1 笔出口 $720.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $360.3K · 12 笔2025-03进口 $6.4K · 3 笔出口 $26.3K · 16 笔2025-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $164.4K · 9 笔2025-05进口 $250.7K · 4 笔出口 $27.7K · 7 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $43.3K · 12 笔2025-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $32.6K · 10 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $73.1K · 9 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $229.5K · 24 笔2025-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $121.6K · 10 笔2025-12进口 $4.8K · 3 笔出口 $389.7K · 23 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $82.2K · 8 笔2026-02进口 $26.1K · 3 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $23.5K · 5 笔2026-04进口 $2.09M · 4 笔出口 $155.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0102033050
企查查编码QVN96ST758
成立日期2008-03-31
联系地址Tầng 12B, Tháp Tây, Tòa nhà HANCORP Plaza, Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANTO BUSSAN VIỆT NAM
企业英文名称KANTO BUSSAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Lạc Hồng Lotus 1, N01T5, Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432115790
邮箱hien.nt@kanbutsu.com.vn
传真+842432115792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本345.0005亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
846693机床零件
847989其他功能机器
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
732690其他钢铁制品
960350机器刷子部件
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
852852非CRT电脑显示器
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$2.54M
中国1$201.5K
越南5$22.5K
瑞士3$16.1K
中国台湾7$10.0K
德国1$5.2K
牙买加1$510

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$5.38M
日本5$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanto Bussan Co., Ltd.日本22$2.40M工业清洁制剂、其他锯片
Kanto Bussan Co., Ltd.中国1$201.5K其他玻璃制品、机械压力机
Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本28$126.5K金属加工机刀、螺纹加工工具
Kanto Bussan Vietnam Co., Ltd.越南1$26.7K金属加工机刀、含CPU和I/O的ADP设备
BAUTAI CO LTD中国台湾2$3.3K其他功能机器
Rorze Robotech Co., Ltd.越南2$1.8K工业机器人、功能机器零件
Nikuni Co., Ltd.越南2$1.5K其他离心泵、液体过滤机械
RICH SOU TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$985生铁颗粒、氧化铝
Authentec Co., Ltd.日本3$839其他钢铁制品、化妆刷
PALMARY MACHINERY CO LTD中国台湾2$60机床零件、非数控磨床

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南108$802.8K其他钢铁制品、功能机器零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南13$721.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南11$657.1K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南11$530.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南23$185.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南12$93.5K其他钢铁制品、氮
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南18$76.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南18$69.4K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
KAI Vietnam Co., Ltd.越南12$18.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南14$16.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换钻具Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$372
2026-04-23金属加工机刀Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$852
2026-04-23可互换钻具Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$221
2026-04-23金属加工机刀Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$158
2026-04-23金属加工机刀Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$162
2026-04-23可互换钻具Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$372
2026-04-23金属加工机刀Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$719
2026-04-23可互换钻具Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$372
2026-04-23金属加工机刀Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$158
2026-04-23螺纹加工工具Ishikawa Tool Grind Co., Ltd.日本$354

出口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$228
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$193
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$874
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.0K
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.0K
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$193
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$228
2026-04-28金属加工机刀FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$874

相关企业 · 同类产品

Kanto Bussan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →