HWICO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HWICO
36
进口笔数
0
出口笔数
$18.91M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107484667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK807GPM |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà IDMC, Số 21 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HWICO |
| 企业英文名称 | HWICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà IDMC, Số 21 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0965118797 |
| 邮箱 | psskss1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.66M |
| 韩国 | 33 | $1.21M |
| 中国 | 2 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.83M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.83M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Beaver Panel Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.13M | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Freshico Inc | 韩国 | 6 | $47.1K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Zhongshan Dr. Ray Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 牙刷 |
| a4517a73f649757d86004bf77b99fe23 | 4 | $26.7K | ||
| 1950 Inc. | 韩国 | 1 | $6.6K | 口腔卫生产品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $8.83M |
| 2025-11-20 | 未锻轧铝合金 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $8.83M |
| 2025-04-25 | 调味甜水 | FRESHICO INC | 韩国 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 调味甜水 | Freshico Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2025-03-07 | 调味甜水 | Freshico Inc | 韩国 | $2.3K |
| 2025-03-07 | 调味甜水 | Freshico Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2025-02-06 | 其他非酒精饮料 | CHONGKUNDANG HEALTHCARE CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2025-02-06 | 其他食品制剂 | CHONGKUNDANG HEALTHCARE CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2025-02-06 | 其他食品制剂 | CHONGKUNDANG HEALTHCARE CORP | 韩国 | $265 |
| 2024-12-13 | 其他钢铁结构体 | BEAVER PANEL CO LTD | 韩国 | $301 |