HWICO Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HWICO

36
进口笔数
0
出口笔数
$18.91M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.66M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $378.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.66M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $378.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.66M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107484667
企查查编码QVNK807GPM
成立日期2016-06-27
联系地址Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà IDMC, Số 21 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HWICO
企业英文名称HWICO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà IDMC, Số 21 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话0965118797
邮箱psskss1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
220210调味甜水
210690其他食品制剂
732690其他钢铁制品
220299其他非酒精饮料
760120未锻轧铝合金
330610口腔卫生产品
340130皮肤清洁剂
481920非瓦楞折叠盒
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$17.66M
韩国33$1.21M
中国2$34.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$8.83M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$8.83M其他铝制品、其他钢铁制品
Beaver Panel Co., Ltd.韩国22$1.13M其他钢铁结构体、涂层钢板
Freshico Inc韩国6$47.1K调味甜水、其他非酒精饮料
Zhongshan Dr. Ray Daily Necessities Co., Ltd.中国1$34.9K牙刷
a4517a73f649757d86004bf77b99fe234$26.7K
1950 Inc.韩国1$6.6K口腔卫生产品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21未锻轧铝合金CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$8.83M
2025-11-20未锻轧铝合金Seojin Auto Co., Ltd.越南$8.83M
2025-04-25调味甜水FRESHICO INC韩国$2.3K
2025-04-25调味甜水Freshico Inc韩国$1.2K
2025-03-07调味甜水Freshico Inc韩国$2.3K
2025-03-07调味甜水Freshico Inc韩国$1.2K
2025-02-06其他非酒精饮料CHONGKUNDANG HEALTHCARE CORP韩国$2.0K
2025-02-06其他食品制剂CHONGKUNDANG HEALTHCARE CORP韩国$1.9K
2025-02-06其他食品制剂CHONGKUNDANG HEALTHCARE CORP韩国$265
2024-12-13其他钢铁结构体BEAVER PANEL CO LTD韩国$301

相关企业 · 同类产品

HWICO Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →