DAISY TRADING & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Đại Sỹ
1
进口笔数
0
出口笔数
$56
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302273250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE31XNRC |
| 成立日期 | 2001-03-30 |
| 联系地址 | 3-5B Khu phố Mỹ An, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT ĐẠI SỸ |
| 企业英文名称 | Daisy Trading & Manufacturing Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3-5B Khu phố Mỹ An, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842854125701 |
| 传真 | 02854125713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERMINIC GMBH | 德国 | 1 | $56 | 印刷日历、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | NEUHAUS NEOTEC MASCHINEN UND ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $229 |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | NEUHAUS NEOTEC MASCHINEN UND ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $229 |
| 2023-10-24 | 非瓦楞折叠盒 | TERMINIC GMBH | 德国 | $9 |
| 2023-10-24 | 非瓦楞折叠盒 | TERMINIC GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-10-24 | 明信片贺卡 | TERMINIC GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-10-24 | 印刷日历 | TERMINIC GMBH | 德国 | $39 |