Viet Nam Advance Link Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ kết nối tiên tiến Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$379.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101627446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFX2GCC |
| 成立日期 | 2005-03-21 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 24, đường Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KẾT NỐI TIÊN TIẾN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19B ngõ 290/11/5 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $298.7K |
| 中国 | 11 | $74.2K |
| 韩国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Warren & Brown Technologies Fiber | 菲律宾 | 5 | $226.4K | 电力控制板、通信设备 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $67.8K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Ningbo Longxing Telecommunications Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.4K | 电气装置零件、其他塑料制品 |
| TTAF Electronic Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Better Link Optic Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 绝缘电线 |
| I Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 其他塑料管材、塑料绝缘配件 |
| Draka Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $4.5K | 铜绕组线、塑料卷轴 |
| Shenzhen S. Miton Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | 1 | $60 | 光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-07 | 非办公金属家具 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 菲律宾 | $50.3K |
| 2025-11-07 | 非办公金属家具 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | NINGBO LONGXING TELECOMMUNICATIONS EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-09-09 | 非办公金属家具 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-09-09 | 其他电路开关装置 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 菲律宾 | $5.1K |