Hoang Sang Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HOàNG SANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$89.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-08-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109853172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56SYW3P |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Ngõ 31, Đường La Dương, TDP Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG SANG |
| 企业英文名称 | HOANG SANG IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, Ngõ 31, Đường La Dương, TDP Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84911361386 |
| 邮箱 | sanghadong91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 10 | $89.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Patrick Phill International Trading Co., Ltd. | 苏里南 | 1 | $59.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Suriname Log Traders N.V. | 苏里南 | 1 | $29.9K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 6毫米以上橡木 | SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-08-04 | 6毫米以上橡木 | SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |
| 2026-07-14 | 6毫米以上橡木 | Eversur Forestry Consultants N.V. | 苏里南 | $0 |