Quang Minh Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG QUANG MINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$107.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107568758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6HQ6DF |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Khu Đoài, thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đoài, thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912640368 |
| 邮箱 | moitruongquangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $107.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.7K | 非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-04-25 | 钢铁管线管 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-25 | 300升以上塑料容器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-04-25 | 其他风扇 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-25 | 其他离心泵 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $781 |
| 2025-04-25 | 非木预制建筑 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $547 |
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-04-25 | 其他离心泵 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁制品 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $625 |
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $586 |