Xuan Truong Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH XUâN TRườNG
24
进口笔数
55
出口笔数
$321.2K
进口金额
$274.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700798881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP733T1B |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 33 đường Nguyễn Công Hoan, tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH XUÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Nguyễn Công Hoan, tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84982116569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $321.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $274.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $321.2K | 精炼铜管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 21 | $174.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.5K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 非轻质石油、盐酸 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2026-03-21 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-21 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-03-16 | 其他塑料管材 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 其他塑料管材 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-16 | 精炼铜管 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-07 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $335 |
| 2026-04-01 | 燃气炊具 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 不锈钢洗涤槽 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $235 |
| 2026-04-01 | 不锈钢机织布 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $149 |
| 2026-04-01 | 燃气炊具 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $301 |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $128 |