AIO Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 收割机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AIO VIệT NAM

123
进口笔数
7
出口笔数
$3.35M
进口金额
$52.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-08-19
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.1K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-12进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.3K · 6 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $266.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $188.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $326.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $282.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.1K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-12进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.3K · 6 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $266.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $188.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $326.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $282.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316251472
企查查编码QVNTGMW04T
成立日期2020-04-28
联系地址Số 45 đường D3, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AIO VIỆT NAM
企业英文名称AIO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 đường D3, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84947811116
邮箱congtyaiovietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843390收割机零件
843351联合收割机
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
841330发动机泵
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
391729其他硬塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
848340齿轮及变速器
870899其他车辆零件
400819硫化泡沫橡胶
401170农用充气轮胎
401390其他橡胶内胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$2.62M
印度24$295.5K
巴西10$209.3K
意大利23$93.5K
泰国5$57.7K
美国6$20.1K
英国8$15.4K
土耳其10$14.4K
新加坡1$7.0K
波兰3$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝5$52.0K
印度2$734

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weichai Lovol Intelligent Agricultural Technology Co., Ltd.中国23$1.73M其他收割机械、联合收割机
ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c12$386.9K
CNHI International S.A.印度4$229.5K37-75千瓦拖拉机、其他机械铲
Shandong Weichai Lovol International Trading Co., Ltd.中国10$226.4K75-130千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机
Bussola Ferramentas Agricolas Ltda.巴西3$145.7K农用切割刀片、收割机零件
Maschio Gaspardo S.p.A.意大利10$74.3K土壤机械零件、钢铁螺钉螺栓
CNH INDUSTRIAL (INDIA) PRIVATE LIMITED印度11$48.7K其他车辆零件、37-75千瓦拖拉机
CNH Industrial International S.A.意大利9$33.5K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.泰国4$30.5K车辆离合器、滚珠轴承
CNH Industrial International S.A.瑞士4$4.9K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝4$44.8K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$7.2K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳
Maschio Gaspardo India Private Ltd.印度2$734土壤机械零件、收割机零件

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03非CRT显示器CNHI INTERNATIONAL SA意大利$1.2K
2026-04-03非CRT显示器CNHI INTERNATIONAL SA意大利$1.2K
2026-03-14非圆盘耙及中耕机WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$50.4K
2026-03-11收割机零件WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.7K
2026-03-11联合收割机WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$178.0K
2026-03-04收割机零件WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-04非车用柴油机WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-03-04联合收割机WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$37.2K
2026-02-09非泡沫橡胶密封件WEICHAI LOVOL中国$30
2026-02-09加强橡胶带WEICHAI LOVOL中国$36

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-19其他车辆零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$1.2K
2024-08-19土壤机械零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$9.3K
2024-08-19土壤机械零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$4.4K
2024-08-19土壤机械零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$8.7K
2024-08-19土壤机械零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$7.2K
2024-08-19其他车辆零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$1.4K
2024-08-19其他橡胶内胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$43
2024-08-19农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$265
2024-08-19其他车辆零件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$1.9K
2023-11-07非泡沫橡胶密封件LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$10

相关企业 · 同类产品

AIO Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →