AIO Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AIO VIệT NAM
123
进口笔数
7
出口笔数
$3.35M
进口金额
$52.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-08-19
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316251472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGMW04T |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 45 đường D3, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường D3, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84947811116 |
| 邮箱 | congtyaiovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.62M |
| 印度 | 24 | $295.5K |
| 巴西 | 10 | $209.3K |
| 意大利 | 23 | $93.5K |
| 泰国 | 5 | $57.7K |
| 美国 | 6 | $20.1K |
| 英国 | 8 | $15.4K |
| 土耳其 | 10 | $14.4K |
| 新加坡 | 1 | $7.0K |
| 波兰 | 3 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $52.0K |
| 印度 | 2 | $734 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weichai Lovol Intelligent Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.73M | 其他收割机械、联合收割机 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 12 | $386.9K | ||
| CNHI International S.A. | 印度 | 4 | $229.5K | 37-75千瓦拖拉机、其他机械铲 |
| Shandong Weichai Lovol International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $226.4K | 75-130千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机 |
| Bussola Ferramentas Agricolas Ltda. | 巴西 | 3 | $145.7K | 农用切割刀片、收割机零件 |
| Maschio Gaspardo S.p.A. | 意大利 | 10 | $74.3K | 土壤机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CNH INDUSTRIAL (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $48.7K | 其他车辆零件、37-75千瓦拖拉机 |
| CNH Industrial International S.A. | 意大利 | 9 | $33.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $30.5K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| CNH Industrial International S.A. | 瑞士 | 4 | $4.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $44.8K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.2K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Maschio Gaspardo India Private Ltd. | 印度 | 2 | $734 | 土壤机械零件、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | CNHI INTERNATIONAL SA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | CNHI INTERNATIONAL SA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-14 | 非圆盘耙及中耕机 | WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-11 | 收割机零件 | WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-11 | 联合收割机 | WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $178.0K |
| 2026-03-04 | 收割机零件 | WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 非车用柴油机 | WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-04 | 联合收割机 | WEICHAI LOVOL INTELLIGENT AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-02-09 | 非泡沫橡胶密封件 | WEICHAI LOVOL | 中国 | $30 |
| 2026-02-09 | 加强橡胶带 | WEICHAI LOVOL | 中国 | $36 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他车辆零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-08-19 | 土壤机械零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2024-08-19 | 土壤机械零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2024-08-19 | 土壤机械零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $8.7K |
| 2024-08-19 | 土壤机械零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $7.2K |
| 2024-08-19 | 其他车辆零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2024-08-19 | 其他橡胶内胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $43 |
| 2024-08-19 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $265 |
| 2024-08-19 | 其他车辆零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2023-11-07 | 非泡沫橡胶密封件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $10 |