Rohm and Haas Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,902 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Rohm And Haas Việt Nam

1,120
进口笔数
1,902
出口笔数
$38.91M
进口金额
$45.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
63
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $315.5K · 11 笔出口 $661.8K · 31 笔2023-09进口 $886.4K · 29 笔出口 $1.21M · 53 笔2023-10进口 $731.2K · 29 笔出口 $1.38M · 68 笔2023-11进口 $662.3K · 20 笔出口 $963.2K · 44 笔2023-12进口 $676.4K · 26 笔出口 $638.9K · 34 笔2024-01进口 $532.1K · 24 笔出口 $788.5K · 32 笔2024-02进口 $209.6K · 15 笔出口 $670.7K · 32 笔2024-03进口 $451.3K · 28 笔出口 $1.06M · 46 笔2024-04进口 $351.5K · 22 笔出口 $1.25M · 57 笔2024-05进口 $369.1K · 22 笔出口 $1.27M · 59 笔2024-06进口 $351.6K · 22 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-07进口 $749.9K · 24 笔出口 $1.67M · 66 笔2024-08进口 $852.4K · 32 笔出口 $1.59M · 61 笔2024-09进口 $747.7K · 24 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-10进口 $726.8K · 32 笔出口 $2.14M · 70 笔2024-11进口 $809.2K · 31 笔出口 $1.23M · 48 笔2024-12进口 $1.27M · 30 笔出口 $911.2K · 34 笔2025-01进口 $903.6K · 30 笔出口 $1.42M · 55 笔2025-02进口 $1.20M · 24 笔出口 $2.41M · 73 笔2025-03进口 $1.20M · 33 笔出口 $997.0K · 34 笔2025-04进口 $1.08M · 34 笔出口 $1.44M · 59 笔2025-05进口 $1.13M · 29 笔出口 $1.06M · 45 笔2025-06进口 $1.18M · 28 笔出口 $1.14M · 53 笔2025-07进口 $1.10M · 29 笔出口 $1.63M · 72 笔2025-08进口 $777.9K · 22 笔出口 $1.09M · 50 笔2025-09进口 $1.17M · 30 笔出口 $1.36M · 64 笔2025-10进口 $2.16M · 43 笔出口 $616.4K · 33 笔2025-11进口 $1.46M · 36 笔出口 $796.5K · 44 笔2025-12进口 $1.69M · 47 笔出口 $843.9K · 47 笔2026-01进口 $1.22M · 28 笔出口 $364.3K · 23 笔2026-02进口 $766.1K · 29 笔出口 $371.8K · 24 笔2026-03进口 $994.9K · 31 笔出口 $538.2K · 37 笔2026-04进口 $4.16M · 36 笔出口 $837.0K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $315.5K · 11 笔出口 $661.8K · 31 笔2023-09进口 $886.4K · 29 笔出口 $1.21M · 53 笔2023-10进口 $731.2K · 29 笔出口 $1.38M · 68 笔2023-11进口 $662.3K · 20 笔出口 $963.2K · 44 笔2023-12进口 $676.4K · 26 笔出口 $638.9K · 34 笔2024-01进口 $532.1K · 24 笔出口 $788.5K · 32 笔2024-02进口 $209.6K · 15 笔出口 $670.7K · 32 笔2024-03进口 $451.3K · 28 笔出口 $1.06M · 46 笔2024-04进口 $351.5K · 22 笔出口 $1.25M · 57 笔2024-05进口 $369.1K · 22 笔出口 $1.27M · 59 笔2024-06进口 $351.6K · 22 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-07进口 $749.9K · 24 笔出口 $1.67M · 66 笔2024-08进口 $852.4K · 32 笔出口 $1.59M · 61 笔2024-09进口 $747.7K · 24 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-10进口 $726.8K · 32 笔出口 $2.14M · 70 笔2024-11进口 $809.2K · 31 笔出口 $1.23M · 48 笔2024-12进口 $1.27M · 30 笔出口 $911.2K · 34 笔2025-01进口 $903.6K · 30 笔出口 $1.42M · 55 笔2025-02进口 $1.20M · 24 笔出口 $2.41M · 73 笔2025-03进口 $1.20M · 33 笔出口 $997.0K · 34 笔2025-04进口 $1.08M · 34 笔出口 $1.44M · 59 笔2025-05进口 $1.13M · 29 笔出口 $1.06M · 45 笔2025-06进口 $1.18M · 28 笔出口 $1.14M · 53 笔2025-07进口 $1.10M · 29 笔出口 $1.63M · 72 笔2025-08进口 $777.9K · 22 笔出口 $1.09M · 50 笔2025-09进口 $1.17M · 30 笔出口 $1.36M · 64 笔2025-10进口 $2.16M · 43 笔出口 $616.4K · 33 笔2025-11进口 $1.46M · 36 笔出口 $796.5K · 44 笔2025-12进口 $1.69M · 47 笔出口 $843.9K · 47 笔2026-01进口 $1.22M · 28 笔出口 $364.3K · 23 笔2026-02进口 $766.1K · 29 笔出口 $371.8K · 24 笔2026-03进口 $994.9K · 31 笔出口 $538.2K · 37 笔2026-04进口 $4.16M · 36 笔出口 $837.0K · 45 笔

工商档案

企业注册号3601004861
企查查编码QVN47YP10Q
成立日期2008-04-21
联系地址Đường 5, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROHM AND HAAS VIỆT NAM
企业英文名称ROHM AND HAAS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 5, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các loại hàng hóa có mã HS như sau: 0710, 1005, 1007, 1102, 1103, 1104, 1108, 1201, 1205, 1206, 1207, 1208, 1404, 1507, 1512, 1514, 1515, 2303, 2304, 2306 theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan).(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842516262950
邮箱nhienvi@dow.com
传真+842516256006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本684.203亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物
291614甲基丙烯酸酯
291612丙烯酸酯
340290工业清洁制剂
380892零售杀菌剂
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
292419无环酰胺衍生物
291613甲基丙烯酸

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
320810聚酯油漆
340290工业清洁制剂
380892零售杀菌剂
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国512$17.13M
中国台湾172$9.45M
美国216$5.21M
泰国71$2.54M
沙特阿拉伯17$1.31M
日本62$1.14M
菲律宾45$776.7K
新加坡4$605.0K
德国42$431.0K
印度尼西亚13$273.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚862$18.65M
菲律宾580$17.69M
新加坡226$3.70M
印度尼西亚106$2.53M
泰国97$2.10M
缅甸12$342.5K
韩国9$82.4K
越南2$46.5K
斐济2$32.8K
新西兰2$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arkema Co., Ltd.中国45$5.47M丙烯酸酯、其他丙烯酸聚合物
KAOHSIUNG MONOMER CO LTD中国台湾37$5.46M甲基丙烯酸酯
ROHM & HAAS TAIWAN INC中国台湾130$3.35M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Rohm and Haas Chemicals LLC美国106$3.04M其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
Chemscend Pte. Ltd.新加坡115$1.82M其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
Shanghai Honesty Fine Chemical Technology Co., Ltd.中国106$1.31M其他阴离子表面活性剂、其他有机无机化合物
The Dow Chemical Company美国55$1.03M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Stepan Philippines Quaternaries, Inc.菲律宾43$776.7K阳离子表面活性剂、阴离子表面活性剂
Mitsui & Co., Ltd.泰国51$676.6K车身零件、其他车辆零件
Nanjing State Chemical Co., Ltd.中国57$589.8K无环酰胺衍生物、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1,559$31.33M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Dow Chemical Philippines, Inc.菲律宾177$9.71M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Dow Chemical (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚59$1.74M其他苯乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Connell Bros. Co. Philippines Inc.菲律宾25$683.5K初级硅氧烷、非纺织润滑剂
Dow Chemical Thailand Ltd.泰国18$458.4K其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
Dow Indonesia印度尼西亚15$394.2K其他丙烯酸聚合物、有机过氧化物
Nippon Paint (Singapore) Co., Pte. Ltd.新加坡15$245.5K功能机器零件、聚合物基油漆
Davies Paints Philippines Inc.菲律宾8$191.0K白水泥、二氧化钛颜料
1803700b0c530016b463ae165674445a7$158.0K
Connell Bros. Co., Ltd.泰国4$80.3K其他丙烯酸聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳

近期贸易明细

进口(共 1,120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂CHEMSCEND PTE. LTD.中国$7.0K
2026-04-29工业清洁制剂CHEMSCEND PTE. LTD.中国$7.0K
2026-04-29零售杀菌剂CHEMSCEND PTE. LTD.中国$6.6K
2026-04-29甲基丙烯酸酯VELAR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$311.5K
2026-04-29非离子表面活性剂ROHM & HAAS INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI CO LTD中国$11.9K
2026-04-29零售杀菌剂CHEMSCEND PTE. LTD.中国$1.9K
2026-04-29甲基丙烯酸酯VELAR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$311.5K
2026-04-29非离子表面活性剂ROHM & HAAS INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI CO LTD中国$11.9K
2026-04-29工业清洁制剂CHEMSCEND PTE. LTD.中国$14.0K
2026-04-29甲基丙烯酸酯KAOHSIUNG MONOMER CO LTD中国台湾$216.3K

出口(共 1,902)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18.4K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18.5K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$19.6K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$14.2K
2026-04-24其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$13.0K
2026-04-24其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18.5K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18.5K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18.5K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$18.4K

相关企业 · 同类产品

Rohm and Haas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →