Rohm and Haas Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,306 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Rohm And Haas Việt Nam

1,234
进口笔数
2,306
出口笔数
$43.76M
进口金额
$51.56M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-08
最近出口
70
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.20M20232024202520262023-10进口 $246.7K · 10 笔出口 $315.9K · 16 笔2023-11进口 $662.3K · 20 笔出口 $963.2K · 44 笔2023-12进口 $676.4K · 26 笔出口 $638.9K · 34 笔2024-01进口 $532.1K · 24 笔出口 $788.5K · 32 笔2024-02进口 $209.6K · 15 笔出口 $670.7K · 32 笔2024-03进口 $451.3K · 28 笔出口 $1.06M · 46 笔2024-04进口 $351.5K · 22 笔出口 $1.25M · 57 笔2024-05进口 $369.1K · 22 笔出口 $1.27M · 59 笔2024-06进口 $351.6K · 22 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-07进口 $749.9K · 24 笔出口 $1.67M · 66 笔2024-08进口 $852.4K · 32 笔出口 $1.59M · 61 笔2024-09进口 $747.7K · 24 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-10进口 $726.8K · 32 笔出口 $2.14M · 70 笔2024-11进口 $809.2K · 31 笔出口 $1.23M · 48 笔2024-12进口 $1.27M · 30 笔出口 $911.2K · 34 笔2025-01进口 $903.6K · 30 笔出口 $1.42M · 69 笔2025-02进口 $1.20M · 24 笔出口 $2.41M · 87 笔2025-03进口 $1.20M · 33 笔出口 $997.0K · 49 笔2025-04进口 $1.08M · 34 笔出口 $1.44M · 73 笔2025-05进口 $1.13M · 29 笔出口 $1.06M · 66 笔2025-06进口 $1.18M · 28 笔出口 $1.14M · 70 笔2025-07进口 $1.10M · 29 笔出口 $2.29M · 106 笔2025-08进口 $777.9K · 22 笔出口 $1.73M · 86 笔2025-09进口 $1.17M · 30 笔出口 $2.09M · 98 笔2025-10进口 $2.16M · 43 笔出口 $829.7K · 45 笔2025-11进口 $1.46M · 36 笔出口 $1.03M · 59 笔2025-12进口 $1.69M · 47 笔出口 $1.19M · 68 笔2026-01进口 $1.23M · 29 笔出口 $976.5K · 49 笔2026-02进口 $798.6K · 31 笔出口 $881.6K · 50 笔2026-03进口 $1.01M · 32 笔出口 $836.6K · 44 笔2026-04进口 $4.20M · 38 笔出口 $1.17M · 54 笔2026-05进口 $1.96M · 32 笔出口 $391.2K · 15 笔2026-06进口 $1.46M · 39 笔出口 $522.8K · 26 笔2026-07进口 $1.33M · 37 笔出口 $871.1K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $268 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-10进口 $246.7K · 10 笔出口 $315.9K · 16 笔2023-11进口 $662.3K · 20 笔出口 $963.2K · 44 笔2023-12进口 $676.4K · 26 笔出口 $638.9K · 34 笔2024-01进口 $532.1K · 24 笔出口 $788.5K · 32 笔2024-02进口 $209.6K · 15 笔出口 $670.7K · 32 笔2024-03进口 $451.3K · 28 笔出口 $1.06M · 46 笔2024-04进口 $351.5K · 22 笔出口 $1.25M · 57 笔2024-05进口 $369.1K · 22 笔出口 $1.27M · 59 笔2024-06进口 $351.6K · 22 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-07进口 $749.9K · 24 笔出口 $1.67M · 66 笔2024-08进口 $852.4K · 32 笔出口 $1.59M · 61 笔2024-09进口 $747.7K · 24 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-10进口 $726.8K · 32 笔出口 $2.14M · 70 笔2024-11进口 $809.2K · 31 笔出口 $1.23M · 48 笔2024-12进口 $1.27M · 30 笔出口 $911.2K · 34 笔2025-01进口 $903.6K · 30 笔出口 $1.42M · 69 笔2025-02进口 $1.20M · 24 笔出口 $2.41M · 87 笔2025-03进口 $1.20M · 33 笔出口 $997.0K · 49 笔2025-04进口 $1.08M · 34 笔出口 $1.44M · 73 笔2025-05进口 $1.13M · 29 笔出口 $1.06M · 66 笔2025-06进口 $1.18M · 28 笔出口 $1.14M · 70 笔2025-07进口 $1.10M · 29 笔出口 $2.29M · 106 笔2025-08进口 $777.9K · 22 笔出口 $1.73M · 86 笔2025-09进口 $1.17M · 30 笔出口 $2.09M · 98 笔2025-10进口 $2.16M · 43 笔出口 $829.7K · 45 笔2025-11进口 $1.46M · 36 笔出口 $1.03M · 59 笔2025-12进口 $1.69M · 47 笔出口 $1.19M · 68 笔2026-01进口 $1.23M · 29 笔出口 $976.5K · 49 笔2026-02进口 $798.6K · 31 笔出口 $881.6K · 50 笔2026-03进口 $1.01M · 32 笔出口 $836.6K · 44 笔2026-04进口 $4.20M · 38 笔出口 $1.17M · 54 笔2026-05进口 $1.96M · 32 笔出口 $391.2K · 15 笔2026-06进口 $1.46M · 39 笔出口 $522.8K · 26 笔2026-07进口 $1.33M · 37 笔出口 $871.1K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $268 · 1 笔

工商档案

企业注册号3601004861
企查查编码QVN47YP10Q
成立日期2008-04-21
联系地址Đường 5, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROHM AND HAAS VIỆT NAM
企业英文名称ROHM AND HAAS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 5, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các loại hàng hóa có mã HS như sau: 0710, 1005, 1007, 1102, 1103, 1104, 1108, 1201, 1205, 1206, 1207, 1208, 1404, 1507, 1512, 1514, 1515, 2303, 2304, 2306 theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan).(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842516262950
邮箱nhienvi@dow.com
传真+842516256006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本684.203亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物
291614甲基丙烯酸酯
291612丙烯酸酯
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂
380892零售杀菌剂
340231阴离子表面活性剂
292419无环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
320810聚酯油漆
340290工业清洁制剂
380892零售杀菌剂
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国561$19.26M
中国台湾184$10.92M
美国244$5.87M
泰国76$2.63M
沙特阿拉伯17$1.31M
日本62$1.14M
菲律宾46$799.5K
印度尼西亚29$678.7K
新加坡4$605.0K
德国42$431.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,129$22.01M
菲律宾624$18.91M
新加坡307$5.22M
印度尼西亚118$2.79M
泰国97$2.10M
缅甸12$342.5K
韩国9$82.4K
越南2$46.5K
斐济2$32.8K
新西兰2$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAOHSIUNG MONOMER CO LTD中国台湾38$5.93M甲基丙烯酸酯
Arkema Co., Ltd.中国45$5.47M丙烯酸酯、其他丙烯酸聚合物
Rohm and Haas Taiwan Inc.中国台湾135$3.56M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Rohm and Haas Chemicals LLC美国117$3.41M其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
Chemscend Pte. Ltd.新加坡126$2.03M其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
Shanghai Honesty Fine Chemical Technology Co., Ltd.中国112$1.42M其他阴离子表面活性剂、其他有机无机化合物
The Dow Chemical Company美国55$1.03M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Stepan Philippines Quaternaries, Inc.菲律宾43$776.7K阳离子表面活性剂、阴离子表面活性剂
Mitsui & Co., Ltd.泰国51$676.6K车身零件、其他车辆零件
Nanjing State Chemical Co., Ltd.中国60$642.2K无环酰胺衍生物、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1,288$26.33M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Dow Chemical Philippines, Inc.菲律宾219$10.87M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度359$6.68M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
DOW CHEMICAL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚256$4.29M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Connell Bros. Co. Philippines Inc.菲律宾27$753.7K初级硅氧烷、非纺织润滑剂
NIPPON PAINT (M) SDN BHD马来西亚56$705.2K其他丙烯酸聚合物、聚合物基油漆
PT DOW INDONESIA印度尼西亚19$465.2K其他聚醚、其他丙烯酸聚合物
Dow Chemical Thailand Ltd.泰国18$458.4K其他丙烯酸聚合物、多元醇(山梨糖醇)
Nippon Paint (Singapore) Co., Pte. Ltd.新加坡15$245.5K耐火混合料、其他胶粘剂
DAVIES PAINTS PHILIPPINES INCORPORATED菲律宾9$207.5K白水泥、二氧化钛颜料

近期贸易明细

进口(共 1,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31甲基丙烯酸Mitsui & Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-07-30工业清洁制剂Chemscend Pte. Ltd.中国$12.7K
2026-07-30工业清洁制剂Chemscend Pte. Ltd.中国$9.1K
2026-07-29甲基丙烯酸酯Mitsui & Co., Ltd.中国台湾$161.8K
2026-07-27非离子表面活性剂THE DOW CHEMICAL COMPANY美国$10.7K
2026-07-27丙烯酸酯THE DOW CHEMICAL COMPANY美国$28.5K
2026-07-27丙烯酸酯THE DOW CHEMICAL COMPANY美国$28.5K
2026-07-23非离子表面活性剂Rohm and Haas International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$12.2K
2026-07-23丙烯酸酯ARKEMA COMPANY LTD中国$143.7K
2026-07-23非离子表面活性剂Rohm and Haas International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$12.2K

出口(共 2,306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08其他丙烯酸聚合物Dow Chemical Philippines, Inc.菲律宾$153
2026-09-08其他丙烯酸聚合物Dow Chemical Philippines, Inc.菲律宾$115
2026-07-30其他苯乙烯聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$16.2K
2026-07-28其他苯乙烯聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$11.4K
2026-07-27其他苯乙烯聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$11.4K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$17.8K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$18.0K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$18.0K
2026-07-22其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$17.6K
2026-07-22其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡$20.7K

相关企业 · 同类产品

Rohm and Haas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →