Rohm and Haas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,902 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Rohm And Haas Việt Nam
1,120
进口笔数
1,902
出口笔数
$38.91M
进口金额
$45.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
63
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601004861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47YP10Q |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | Đường 5, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROHM AND HAAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROHM AND HAAS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 5, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các loại hàng hóa có mã HS như sau: 0710, 1005, 1007, 1102, 1103, 1104, 1108, 1201, 1205, 1206, 1207, 1208, 1404, 1507, 1512, 1514, 1515, 2303, 2304, 2306 theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan).(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842516262950 |
| 邮箱 | nhienvi@dow.com |
| 传真 | +842516256006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 684.203亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 291613 | 甲基丙烯酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 512 | $17.13M |
| 中国台湾 | 172 | $9.45M |
| 美国 | 216 | $5.21M |
| 泰国 | 71 | $2.54M |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $1.31M |
| 日本 | 62 | $1.14M |
| 菲律宾 | 45 | $776.7K |
| 新加坡 | 4 | $605.0K |
| 德国 | 42 | $431.0K |
| 印度尼西亚 | 13 | $273.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 862 | $18.65M |
| 菲律宾 | 580 | $17.69M |
| 新加坡 | 226 | $3.70M |
| 印度尼西亚 | 106 | $2.53M |
| 泰国 | 97 | $2.10M |
| 缅甸 | 12 | $342.5K |
| 韩国 | 9 | $82.4K |
| 越南 | 2 | $46.5K |
| 斐济 | 2 | $32.8K |
| 新西兰 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arkema Co., Ltd. | 中国 | 45 | $5.47M | 丙烯酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | 37 | $5.46M | 甲基丙烯酸酯 |
| ROHM & HAAS TAIWAN INC | 中国台湾 | 130 | $3.35M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Rohm and Haas Chemicals LLC | 美国 | 106 | $3.04M | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| Chemscend Pte. Ltd. | 新加坡 | 115 | $1.82M | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Honesty Fine Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 106 | $1.31M | 其他阴离子表面活性剂、其他有机无机化合物 |
| The Dow Chemical Company | 美国 | 55 | $1.03M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Stepan Philippines Quaternaries, Inc. | 菲律宾 | 43 | $776.7K | 阳离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $676.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Nanjing State Chemical Co., Ltd. | 中国 | 57 | $589.8K | 无环酰胺衍生物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,559 | $31.33M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dow Chemical Philippines, Inc. | 菲律宾 | 177 | $9.71M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dow Chemical (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 59 | $1.74M | 其他苯乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Connell Bros. Co. Philippines Inc. | 菲律宾 | 25 | $683.5K | 初级硅氧烷、非纺织润滑剂 |
| Dow Chemical Thailand Ltd. | 泰国 | 18 | $458.4K | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| Dow Indonesia | 印度尼西亚 | 15 | $394.2K | 其他丙烯酸聚合物、有机过氧化物 |
| Nippon Paint (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $245.5K | 功能机器零件、聚合物基油漆 |
| Davies Paints Philippines Inc. | 菲律宾 | 8 | $191.0K | 白水泥、二氧化钛颜料 |
| 1803700b0c530016b463ae165674445a | 7 | $158.0K | ||
| Connell Bros. Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $80.3K | 其他丙烯酸聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 1,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | CHEMSCEND PTE. LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | CHEMSCEND PTE. LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | CHEMSCEND PTE. LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 甲基丙烯酸酯 | VELAR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $311.5K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | ROHM & HAAS INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | CHEMSCEND PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 甲基丙烯酸酯 | VELAR INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $311.5K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | ROHM & HAAS INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | CHEMSCEND PTE. LTD. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $216.3K |
出口(共 1,902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $19.6K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18.4K |