TAG Vietnam Technology Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ TAG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107254078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FF744C |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 65/14 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TAG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84466528181 |
| 邮箱 | ca3avn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 4 | $80.5K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $87.0K | 其他自动数据处理部件、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他自动数据处理部件 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $4.4K |
| 2024-12-12 | 其他自动数据处理部件 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.3K |
| 2024-12-12 | 其他自动数据处理部件 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.8K |
| 2024-11-26 | 存储单元 | DT ASIA PTE LTD | 美国 | $5.7K |
| 2024-11-26 | 存储单元 | DT ASIA PTE LTD | 美国 | $819 |
| 2024-09-17 | 通信设备零件 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $35.6K |
| 2024-09-17 | 通信设备零件 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $35.6K |
| 2024-08-16 | 其他自动数据处理部件 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.8K |