Phu Thuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 口腔卫生产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CP PHú THươNG

127
进口笔数
0
出口笔数
$8.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $921.6K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $533.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $419.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $428.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $403.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $384.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $382.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $921.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $432.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $533.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $419.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $428.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $403.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $384.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $382.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $921.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $432.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104568340
企查查编码QVN4W5R0D0
成立日期2010-04-05
联系地址Số 43, phố Thượng Thuỵ, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CP PHÚ THƯƠNG
企业英文名称PHU THUONG CP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43, phố Thượng Thuỵ, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84904803555
邮箱ktphuthuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
960321牙刷
330510洗发剂
481920非瓦楞折叠盒
490890非玻璃化转印纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国126$8.66M
越南1$4.0K
中国18$384

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amorepacific Corporation韩国104$7.08M其他护肤品、皮肤清洁剂
LT Global Co., Ltd.韩国13$1.37M其他护肤品、其他食品制剂
Daejin Global Co., Ltd.韩国9$211.7K其他护肤品、1kg以下胶粘剂
Amorepacific Corporation越南1$4.0K非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$7.9K
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$2.4K
2025-02-07牙刷AMOREPACIFIC CORP ORATION中国$0
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$2.4K
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$4.8K
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$15.9K
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$7.9K
2025-02-07口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$31.8K
2025-02-04口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$7.9K
2025-02-04口腔卫生产品Amorepacific Corporation韩国$27.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Thuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →