Phu Thuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CP PHú THươNG
127
进口笔数
0
出口笔数
$8.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104568340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W5R0D0 |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | Số 43, phố Thượng Thuỵ, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CP PHÚ THƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU THUONG CP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, phố Thượng Thuỵ, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84904803555 |
| 邮箱 | ktphuthuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 126 | $8.66M |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 18 | $384 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amorepacific Corporation | 韩国 | 104 | $7.08M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LT Global Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.37M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Daejin Global Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $211.7K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| Amorepacific Corporation | 越南 | 1 | $4.0K | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $7.9K |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $2.4K |
| 2025-02-07 | 牙刷 | AMOREPACIFIC CORP ORATION | 中国 | $0 |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $2.4K |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $4.8K |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $15.9K |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $7.9K |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $31.8K |
| 2025-02-04 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $7.9K |
| 2025-02-04 | 口腔卫生产品 | Amorepacific Corporation | 韩国 | $27.8K |