TNCL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNCL
257
进口笔数
0
出口笔数
$24.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314154554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X0Q4W9 |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | 135/37/49-51 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNCL |
| 企业英文名称 | TNCL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/37/49-51 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842835121058 |
| 邮箱 | contact@tncl.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 70 | $10.72M |
| 中国 | 113 | $10.63M |
| 新加坡 | 12 | $806.9K |
| 丹麦 | 28 | $707.1K |
| 印度 | 35 | $582.8K |
| 韩国 | 8 | $447.0K |
| 越南 | 3 | $299.9K |
| 美国 | 3 | $148.8K |
| 土耳其 | 8 | $23.0K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hegen Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $11.17M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Duchess Mercantiles Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $7.43M | 卫生用品、其他护肤品 |
| MITZI HONG KONG LTD | 中国香港 | 24 | $1.24M | 其他家用电动热器、其他塑纺箱盒 |
| Bibs Denmark Aps | 丹麦 | 30 | $817.6K | 硫化橡胶医疗用品、其他塑料制品 |
| GOODBABY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 9 | $621.4K | 婴儿车、其他座椅 |
| The Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | 7 | $346.5K | 婴儿车、塑料餐具 |
| Dorel Netherlands | 荷兰 | 8 | $271.0K | 婴儿车、其他座椅 |
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 印度 | 6 | $207.9K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| ID Development Ltd. | 中国 | 6 | $170.5K | 玩具模型、安全帽 |
| Peacock Apparels Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $161.6K | 男式毛料夹克、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $23.0K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $21.1K |
| 2026-04-14 | 塑料餐具 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $53.8K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $53.8K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 塑料餐具 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-14 | 塑料餐具 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | HEGEN PTE LTD | 马来西亚 | $11.5K |