TNCL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TNCL

257
进口笔数
0
出口笔数
$24.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $352.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $598.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $356.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $788.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $622.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $864.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $547.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $462.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $578.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $810.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $402.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $630.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $881.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $803.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $521.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.55M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $257.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $982.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $613.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $855.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $675.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $383.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $992.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $776.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $512.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.89M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $352.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $598.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $356.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $788.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $622.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $864.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $547.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $462.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $578.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $810.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $402.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $630.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $881.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $803.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $521.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.55M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $257.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $982.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $613.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $855.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $675.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $383.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $992.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $776.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $512.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.89M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314154554
企查查编码QVN3X0Q4W9
成立日期2016-12-13
联系地址135/37/49-51 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TNCL
企业英文名称TNCL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址135/37/49-51 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842835121058
邮箱contact@tncl.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
961900卫生用品
630790其他纺织制品
401490硫化橡胶医疗用品
392690其他塑料制品
871500婴儿车
851679其他家用电动热器
940490其他寝具
940180其他座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚70$10.72M
中国113$10.63M
新加坡12$806.9K
丹麦28$707.1K
印度35$582.8K
韩国8$447.0K
越南3$299.9K
美国3$148.8K
土耳其8$23.0K
荷兰1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hegen Pte. Ltd.新加坡74$11.17M塑料家用制品、塑料餐具
Duchess Mercantiles Sdn. Bhd.马来西亚40$7.43M卫生用品、其他护肤品
MITZI HONG KONG LTD中国香港24$1.24M其他家用电动热器、其他塑纺箱盒
Bibs Denmark Aps丹麦30$817.6K硫化橡胶医疗用品、其他塑料制品
GOODBABY (HONG KONG) LTD中国香港9$621.4K婴儿车、其他座椅
The Ergo Baby Carrier, Inc.中国7$346.5K婴儿车、塑料餐具
Dorel Netherlands荷兰8$271.0K婴儿车、其他座椅
Ergo Baby Carrier, Inc.印度6$207.9K其他纺织制品、其他寝具
ID Development Ltd.中国6$170.5K玩具模型、安全帽
Peacock Apparels Pvt. Ltd.印度16$161.6K男式毛料夹克、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$28.8K
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$23.0K
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$21.1K
2026-04-14塑料餐具HEGEN PTE LTD马来西亚$25.9K
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$53.8K
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$53.8K
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$7.7K
2026-04-14塑料餐具HEGEN PTE LTD马来西亚$25.9K
2026-04-14塑料餐具HEGEN PTE LTD马来西亚$13.0K
2026-04-14塑料家用制品HEGEN PTE LTD马来西亚$11.5K

相关企业 · 同类产品

TNCL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →