Manalink Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MANALINK
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316797790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FBE11U |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 150 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MANALINK |
| 企业英文名称 | MANALINK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84845540089 |
| 邮箱 | manalinkcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $17.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famed Zywiec Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $17.2K | 医用家具、其他医疗器具 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 超声波扫描仪 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-05-23 | 医用家具 | FAMED ZYWIEC SP Z O O | 波兰 | $6.8K |
| 2025-05-23 | 医用家具 | Famed Zywiec Sp. z o.o. | 波兰 | $282 |
| 2025-05-23 | 医用家具 | FAMED ZYWIEC S P Z O O | 波兰 | $1.1K |
| 2025-02-04 | 医用家具 | FAMED ZYWIEC S P Z O O | 波兰 | $7.6K |
| 2025-02-04 | 医用家具 | FAMED ZYWIEC SP Z O O | 波兰 | $301 |
| 2025-02-04 | 医用家具 | FAMED ZYWIEC SP Z O O | 波兰 | $1.1K |