Luxas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXAS
65
进口笔数
103
出口笔数
$151.6K
进口金额
$505.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-02
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314879399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8RV2BA |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | 38/5 đường Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXAS |
| 企业英文名称 | LUXAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 535/25 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84937511617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $73.9K |
| 日本 | 28 | $65.5K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 4 | $3.5K |
| 中国台湾 | 8 | $3.0K |
| 马来西亚 | 2 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $342 |
| 韩国 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $364.8K |
| 日本 | 10 | $140.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruihua Electronics Co., Ltd. | 日本 | 37 | $90.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Kyoone Co., Ltd. | 中国 | 13 | $34.1K | 固定碳电阻、印刷电路 |
| Waki Impex Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.0K | 气体烟雾分析仪、火花点火发动机零件 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 照相机零件、测量仪器零件 |
| Xiamen Kings Magnet Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.4K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 电力控制板、处理器及控制器 |
| Matsumotosho Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 金属表面酸洗制剂、锡条杆 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $307.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hisatomi Electric Industry Ltd. | 日本 | 9 | $139.9K | 便携式电灯、电力控制板 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $26.1K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.3K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 新加坡 | 8 | $7.0K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| CONG TY TNHH CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) (MST: 3700403828) | 新加坡 | 1 | $3.6K | 工业干燥机 |
| CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717) | 新加坡 | 3 | $3.0K | 10公斤以下便携电脑、材料测试机零件 |
| CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、750W以下交流电机 |
| CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 1 | $460 | 其他钢铁非螺纹件、钢铁弹簧 | |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $460 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非液体温度计 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-28 | 电热电阻器 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-21 | 高压电线 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-21 | 其他电路开关装置 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-21 | 高压电线 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-21 | 印刷电路 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-07-21 | 固定碳电阻 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-21 | 非液体温度计 | Kyoone Co., Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 越南 | $32 |
| 2026-07-02 | 钢铁弹簧 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | — | $126 |
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 越南 | $33 |
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 越南 | $30 |
| 2026-07-02 | 钢铁弹簧 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-02 | 其他钢铁非螺纹件 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | — | $333 |
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 越南 | $31 |
| 2026-07-02 | 750W以下交流电机 | CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574) | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-02 | 其他钢铁非螺纹件 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-26 | 工业干燥机 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $3.6K |