Luxas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LUXAS

65
进口笔数
103
出口笔数
$151.6K
进口金额
$505.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-02
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $13.5K · 5 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $52.9K · 6 笔2024-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $293 · 1 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-03进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-08进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-12进口 $712 · 2 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $885 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $774 · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔2026-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $13.5K · 5 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $52.9K · 6 笔2024-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $293 · 1 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-03进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-08进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-12进口 $712 · 2 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $885 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $774 · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔2026-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314879399
企查查编码QVNV8RV2BA
成立日期2018-02-05
联系地址38/5 đường Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUXAS
企业英文名称LUXAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址535/25 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84937511617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
848180阀门龙头
853400印刷电路
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
848280其他轴承
853310固定碳电阻
854129大功率晶体管

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
851590焊接机零件
841231气动直线发动机
854442带接头绝缘电线
847990功能机器零件
851310便携式电灯
850151750W以下交流电机
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$73.9K
日本28$65.5K
越南1$3.5K
德国4$3.5K
中国台湾8$3.0K
马来西亚2$1.7K
美国2$342
韩国1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$364.8K
日本10$140.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruihua Electronics Co., Ltd.日本37$90.5K功能机器零件、其他钢铁制品
Kyoone Co., Ltd.中国13$34.1K固定碳电阻、印刷电路
Waki Impex Co., Ltd.日本2$7.0K气体烟雾分析仪、火花点火发动机零件
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南2$7.0K照相机零件、测量仪器零件
Xiamen Kings Magnet Co., Ltd.中国6$6.4K金属永磁体、非金属永磁体
Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd.中国1$3.1K电力控制板、静止变流器
YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$1.9K电力控制板、处理器及控制器
Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.新加坡2$1.7K金属表面酸洗制剂、锡条杆

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南42$307.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Hisatomi Electric Industry Ltd.日本9$139.9K便携式电灯、电力控制板
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南24$26.1K印刷电路、半导体器件零件
Saigon STEC Co., Ltd.越南13$16.3K其他电子IC、其他钢铁制品
CEI International Investments (VN) Ltd.新加坡8$7.0K处理器及控制器、固定碳电阻
CONG TY TNHH CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) (MST: 3700403828)新加坡1$3.6K工业干燥机
CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717)新加坡3$3.0K10公斤以下便携电脑、材料测试机零件
CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)新加坡1$1.2K其他塑料制品、750W以下交流电机
CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)1$460其他钢铁非螺纹件、钢铁弹簧
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$460其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非液体温度计Kyoone Co., Ltd.中国$20
2026-07-28焊接机零件Kyoone Co., Ltd.中国$150
2026-07-28电热电阻器Kyoone Co., Ltd.中国$90
2026-07-28焊接机零件Kyoone Co., Ltd.中国$200
2026-07-21高压电线Kyoone Co., Ltd.中国$4
2026-07-21其他电路开关装置Kyoone Co., Ltd.中国$2
2026-07-21高压电线Kyoone Co., Ltd.中国$4
2026-07-21印刷电路Kyoone Co., Ltd.中国$113
2026-07-21固定碳电阻Kyoone Co., Ltd.中国$7
2026-07-21非液体温度计Kyoone Co., Ltd.中国$10

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02其他塑料制品CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)越南$32
2026-07-02钢铁弹簧CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)—$126
2026-07-02其他塑料制品CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)越南$33
2026-07-02其他塑料制品CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)越南$30
2026-07-02钢铁弹簧DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-07-02其他钢铁非螺纹件CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)—$333
2026-07-02其他塑料制品CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)越南$31
2026-07-02750W以下交流电机CTY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VN (3702362574)越南$1.1K
2026-07-02其他钢铁非螺纹件DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南$333
2026-06-26工业干燥机CEI International Investments (VN) Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Luxas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →