Phuc Loc Electronics Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Điện Tử Phúc Lộc
30
进口笔数
0
出口笔数
$691.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313346373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTDK4WX |
| 成立日期 | 2015-07-14 |
| 联系地址 | 346B đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ PHÚC LỘC |
| 企业英文名称 | PHUC LOC ELECTRONICS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 346B đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842822150269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $372.3K |
| 越南 | 8 | $318.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 8 | $318.7K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Guangzhou Sertong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.9K | 麦克风及支架、瓦楞纸箱 |
| CQA Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
| Guangdong Yiheng Yizong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Flychip Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.1K | 其他电子IC、音频设备零件 |
| Qingyuan Sertong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| HK QIHANG INDUSTRY DEVELOPMENT LIMLTED | 中国香港 | 2 | $27.2K | 电池收音机、单个扬声器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Enping Yixing Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Guangzhou Tongyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 塑料封口件、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $431 |
| 2025-04-28 | 金属永磁体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-28 | 其他泡沫塑料 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $168 |
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $870 |
| 2025-04-28 | 其他泡沫塑料 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $88 |
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-28 | 音频设备零件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $28 |