Lan Ya Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lan Ya
40
进口笔数
0
出口笔数
$822.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201721058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP1R9KN |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số 4/64 Cam Lộ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAN YA |
| 企业英文名称 | LAN YA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/64 Cam Lộ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842253798160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $822.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKSHU Paint Co., Ltd. | 中国 | 24 | $299.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、胶粘填料 |
| Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $238.3K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.8K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.4K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.6K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他化学制剂 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 天然沥青 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 卷状沥青制品 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-06-22 | 卷状沥青制品 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-22 | 卷状沥青制品 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2026-05-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-04 | 聚合物基油漆 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-05-04 | 卷状沥青制品 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-04 | 卷状沥青制品 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 卷状沥青制品 | Shangqiu Oupaike New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |