Hoi Nhon Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Hoài Nhơn
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$2.41M
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100302682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6CW6SU |
| 成立日期 | 1999-02-12 |
| 联系地址 | Khu phố Thiện Chánh 1, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN HOÀI NHƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thiện Chánh 1, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842563560214 |
| 邮箱 | hnthuysan@yahoo.com |
| 传真 | 02563560465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 29 | $2.27M |
| 越南 | 2 | $143.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Wah Marine Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.41M | 冷冻虾、加工软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $7.1K |
| 2026-01-31 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $17.3K |
| 2026-01-31 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $29.1K |
| 2026-01-31 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $29.0K |
| 2026-01-06 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $25.3K |
| 2026-01-06 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $14.2K |
| 2026-01-06 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-01-06 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $14.5K |
| 2025-11-14 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $24.2K |
| 2025-11-14 | 冷冻虾 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国香港 | $15.2K |