Thien Quang Equipment & Technology Transfer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Chuyển Giao Công Nghệ Thiên Quang
30
进口笔数
0
出口笔数
$121.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106048629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNW0FW2 |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | Số 5, hẻm 3, Ngách 55, Ngõ 111, đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THIÊN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, hẻm 3, Ngách 55, Ngõ 111, đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433570109 |
| 邮箱 | thienquangett@gmail.com |
| 传真 | 02433570109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $36.7K |
| 捷克 | 3 | $26.7K |
| 中国 | 7 | $20.3K |
| 以色列 | 4 | $17.3K |
| 德国 | 3 | $12.3K |
| 印度 | 3 | $3.2K |
| 新加坡 | 2 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $640 |
| 意大利 | 1 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starmans Electronics s.r.o. | 捷克 | 3 | $26.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| NDT Systems, Inc. | 美国 | 3 | $21.2K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| Eilon Engineering Industrial Weighing Systems Ltd. | 以色列 | 3 | $13.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Laryee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 非金属测试机、金属测试机 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.2K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| United Electronic Industries Inc. | 美国 | 1 | $8.2K | 其他自动数据处理部件、其他自动数据处理系统 |
| NDT System Inc. | 美国 | 1 | $7.3K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Woehler Technik GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 其他电视摄像机 |
| GZ Doppler Electronic Tech Inc. | 中国 | 3 | $4.7K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Adarsh Industries | 印度 | 3 | $3.2K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | CHANGSHA PANRAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | CHANGSHA PANRAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-01 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-10-01 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-08-04 | 锂离子电池 | AMC INSTRUMENTS SRL | 意大利 | $113 |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD. | 中国 | $69 |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD. | 中国 | $571 |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD. | 中国 | $622 |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-05 | 其他测量仪器 | NDT SYSTEMS INC | 美国 | $3.2K |