Thien Quang Equipment & Technology Transfer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Chuyển Giao Công Nghệ Thiên Quang

30
进口笔数
0
出口笔数
$121.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $919 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $919 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106048629
企查查编码QVNVNW0FW2
成立日期2012-11-28
联系地址Số 5, hẻm 3, Ngách 55, Ngõ 111, đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THIÊN QUANG
企业英文名称THIEN QUANG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, hẻm 3, Ngách 55, Ngõ 111, đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842433570109
邮箱thienquangett@gmail.com
传真02433570109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
902620压力测量仪
854442带接头绝缘电线
902480非金属测试机
392690其他塑料制品
850760锂离子电池
852351固态存储设备
852589其他电视摄像机
852852非CRT电脑显示器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$36.7K
捷克3$26.7K
中国7$20.3K
以色列4$17.3K
德国3$12.3K
印度3$3.2K
新加坡2$2.0K
加拿大1$1.9K
中国台湾1$640
意大利1$113

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starmans Electronics s.r.o.捷克3$26.7K其他测量仪器、测量仪器零件
NDT Systems, Inc.美国3$21.2K其他测量仪器、其他电气设备
Eilon Engineering Industrial Weighing Systems Ltd.以色列3$13.3K非金属测试机、其他测量仪器
Laryee Technology Co., Ltd.中国1$10.5K非金属测试机、金属测试机
WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡2$8.2K压力测量仪、液体气体测量仪
United Electronic Industries Inc.美国1$8.2K其他自动数据处理部件、其他自动数据处理系统
NDT System Inc.美国1$7.3K测量仪器零件、带接头绝缘电线
Woehler Technik GmbH德国1$5.2K其他电视摄像机
GZ Doppler Electronic Tech Inc.中国3$4.7K测量仪器零件、带接头绝缘电线
Adarsh Industries印度3$3.2K压力测量仪、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22压力测量仪CHANGSHA PANRAN TECHNOLOGY CO LTD中国$550
2026-04-22压力测量仪CHANGSHA PANRAN TECHNOLOGY CO LTD中国$550
2025-10-01压力测量仪WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD.新加坡$1.0K
2025-10-01压力测量仪WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD.新加坡$1.0K
2025-08-04锂离子电池AMC INSTRUMENTS SRL意大利$113
2025-04-18其他测量仪器NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD.中国$69
2025-04-18其他测量仪器NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD.中国$571
2025-04-18其他测量仪器NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD.中国$622
2025-04-18其他测量仪器NANNING DINGCHEN INSTRUMENT CO., LTD.中国$1.2K
2025-03-05其他测量仪器NDT SYSTEMS INC美国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Thien Quang Equipment & Technology Transfer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →