Tien Son Coffee & Spices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cà Phê - Gia Vị Tiên Sơn.
0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$22.13M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701670632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRM9AH3 |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | C331D, Khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ - GIA VỊ TIÊN SƠN. |
| 企业英文名称 | TIEN SON COFFEE - SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C331D, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02836364647 |
| 邮箱 | tiensonbd@gmail.com |
| 传真 | 02836364648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 70 | $9.03M |
| 埃及 | 14 | $2.23M |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $2.21M |
| 土耳其 | 10 | $1.57M |
| 毛里塔尼亚 | 12 | $1.44M |
| 叙利亚 | 6 | $1.23M |
| 越南 | 12 | $1.08M |
| 也门 | 4 | $256.9K |
| 孟加拉国 | 2 | $181.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $99.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 22 | $3.09M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | 15 | $2.40M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Ugarit Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $2.28M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | 11 | $1.93M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 | |
| Al Zahid Est. for General Supplies & Export | 埃及 | 12 | $1.92M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Tulaimat & Bakri Co., Ltd. | 叙利亚 | 5 | $1.12M | 整粒胡椒、整姜 |
| Ahmed Salem Mohameden Bekay | 毛里塔尼亚 | 10 | $1.09M | 整粒胡椒、凡士林 |
| OgaretcO Gida Ins. Mal. Tem. Yed. Par. Elek. Ye Pa El Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $1.04M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Dhirani Foodstuff Co., LLC | 阿联酋 | 7 | $948.7K | 碾磨大米、整粒胡椒 |
| Al Nawras Al Thahbi General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 5 | $364.9K | 去壳腰果、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 整粒胡椒 | OgaretcO Gida Ins. Mal. Tem. Yed. Par. Elek. Ye Pa El Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $157.6K |
| 2026-06-19 | 整粒胡椒 | Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | $61.4K |
| 2026-06-19 | 整粒胡椒 | Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | $105.9K |
| 2026-06-12 | 整粒胡椒 | TULAIMAT & BAKRI LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $45.8K |
| 2026-06-12 | 整粒胡椒 | TULAIMAT & BAKRI LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $127.6K |
| 2026-06-09 | 整粒胡椒 | Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | $159.0K |
| 2026-05-21 | 整粒胡椒 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $160.4K |
| 2026-05-19 | 未焙炒咖啡 | Dhirani Foodstuff Co., LLC | 阿联酋 | $158.8K |
| 2026-05-19 | 整粒胡椒 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $163.5K |
| 2026-05-15 | 整粒胡椒 | AL ZAHID EST FOR GENERAL SUPPLIES & EXPORT | — | $319.2K |