CTMARK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTMARK
9
进口笔数
4
出口笔数
$5.6K
进口金额
$3.8K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316261625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJG62FV |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | 1/170 Q, Tổ 18, Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTMARK |
| 企业英文名称 | CTMARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/170 Q, Ấp 8, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84962864168 |
| 邮箱 | Info@ctmarkbarcode.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.6K |
| 中国 | 3 | $930 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.6K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 电力控制板、印刷标签 |
| Shanghai Tengda International Logistics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $100 | 其他塑料制品、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 4 | $3.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $217 |
| 2024-05-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $278 |
| 2024-05-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $146 |
| 2024-05-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $25 |
| 2024-05-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $260 |
| 2024-02-07 | 电力控制板 | GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD | 中国 | $267 |
| 2024-02-07 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD | 中国 | $223 |
| 2024-01-30 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $213 |
| 2023-10-31 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $211 |
| 2023-10-31 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $286 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $20 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $52 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $52 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $20 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $20 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $52 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $52 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $10 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $20 |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | Duc Tin | 越南 | $52 |