Viet Nam Services Energy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG VIệT NAM
6
进口笔数
1
出口笔数
$33.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2023-05-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106769148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D11R38 |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 4/3, ngõ 42, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84947327329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903032 | 记录式万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rui Du Mechanical & Electrical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.4K | 电测仪表、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他电视摄像机 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-04 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 记录式万用表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-20 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-20 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-09-19 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-19 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-19 | 电测仪表 | RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 高压继电器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.3K |