Viet Nam Services Energy Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG VIệT NAM

6
进口笔数
1
出口笔数
$33.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2023-05-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106769148
企查查编码QVN6D11R38
成立日期2015-02-04
联系地址Số 23, ngách 4/3, ngõ 42, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84947327329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903180其他测量仪器
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
903032记录式万用表

出口

HS 编码产品
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rui Du Mechanical & Electrical (Shanghai) Co., Ltd.中国6$33.4K电测仪表、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04其他电视摄像机RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$450
2025-12-04电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$1.9K
2025-12-04记录式万用表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$2.1K
2025-10-20电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$1.1K
2025-10-20静止变流器RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$1.5K
2025-10-20电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$5.6K
2025-09-19电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$2.1K
2025-09-19电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$1.3K
2025-09-19电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$1.9K
2025-09-19电测仪表RUI DU MECHANICAL & ELECTRICAL (SHANGHAI) CO LTD中国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-17高压继电器CHANT VIETNAM LTD CO越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Services Energy Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →