Toan Chau Investment Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT TOàN CHâU
53
进口笔数
0
出口笔数
$744.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312829674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGPPB4Y |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | 479/56C Tân Hoà Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT TOÀN CHÂU |
| 企业英文名称 | TOAN CHAU INVESTMENT PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 479/56C Tân Hoà Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909230206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482050 | 纸样册 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950662 | 充气球 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $635.7K |
| 越南 | 4 | $108.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $291.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Zhongshan Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $214.6K | 非LED枝形吊灯、钢铁螺钉螺栓 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $108.1K | 充气球、聚氨酯纺织物 |
| Anhui Hsin Chi Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.8K | 其他橡塑机械、热成型机 |
| Dongguan Zuto Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 纺织处理机械、纺织物处理机 |
| FIRST RANK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他眼镜、橡塑帽类 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 车辆金属配件 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 塑料涂层织物 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 车辆金属配件 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |