JT Cap & Hat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JT CAP & HAT
324
进口笔数
344
出口笔数
$2.51M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317387074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ18WFR |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Số 243A, đường Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JT CAP & HAT |
| 企业英文名称 | JT CAP & HAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 243A, đường Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục, bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục, bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84778050620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 272 | $2.34M |
| 中国 | 30 | $128.4K |
| 越南 | 19 | $33.7K |
| 日本 | 4 | $9.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 277 | $5.46M |
| 越南 | 43 | $725.5K |
| 菲律宾 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $660 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | 164 | $1.89M | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Edenmade Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $165.3K | 印花棉布、染色聚酯布 |
| Dada Corp. | 韩国 | 30 | $129.7K | 染色聚酯布、贱金属扣件 |
| Cabin Headwear | 韩国 | 25 | $119.9K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Cabin Headwear | 中国 | 10 | $103.4K | 染色聚酯布、塑料衣着附件 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.6K | 染色机织布、塑料涂层织物 |
| Edenmade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $15.2K | 印花聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Dada Corp. | 越南 | 3 | $8.1K | 染色棉布>200克 |
| Eden Made Inc. | 中国 | 2 | $5.7K | 染色聚酯布、长毛绒针织布 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 其他针织布、聚酯短纤机织物 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | 114 | $3.05M | 针织头饰、其他头饰 |
| Edenmade Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $1.03M | 针织头饰、包覆橡胶绳 |
| Cabin Headwear Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $763.2K | 针织头饰、染色尼龙织物 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 越南 | 33 | $524.8K | 针织头饰、金属钩环 |
| Dada Corp. | 韩国 | 28 | $326.9K | 针织头饰、自粘塑料卷 |
| Malbon Golf | 韩国 | 10 | $87.9K | 针织头饰、女式针织衬衫 |
| Peter Millar, LLC | 美国 | 5 | $78.8K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| EDENMADE CO.,LTD | 6 | $50.2K | 针织头饰、包覆橡胶绳 | |
| MALBON GOLF | 4 | $27.1K | 针织头饰 | |
| Snowpeak Inc. | 中国台湾 | 9 | $18.7K | 女式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DADA CORP | 韩国 | $92 |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | DADA CORP | 韩国 | $1 |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | DADA CORP | 韩国 | $7 |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DADA CORP | 韩国 | $31 |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DADA CORP | 韩国 | $31 |
| 2026-04-23 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | DADA CORP | 韩国 | $124 |
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | DADA CORP | 韩国 | $66 |
| 2026-04-23 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | DADA CORP | 韩国 | $41 |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | DADA CORP | 韩国 | $7 |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | DADA CORP | 韩国 | $1 |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | DADA CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | DADA CORP | 韩国 | $438 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | DADA CORP | 韩国 | $460 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | DADA CORP | 韩国 | $957 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | DADA CORP | 韩国 | $29.3K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Cabin Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $882 |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Cabin Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Cabin Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $925 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Cabin Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Cabin Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |