JT Cap & Hat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JT CAP & HAT

324
进口笔数
344
出口笔数
$2.51M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $78.6K · 5 笔2023-10进口 $68.0K · 8 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-11进口 $122.8K · 15 笔出口 $154.6K · 4 笔2023-12进口 $69.6K · 9 笔出口 $136.3K · 7 笔2024-01进口 $167.8K · 10 笔出口 $291.4K · 9 笔2024-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $100.0K · 5 笔2024-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $186.5K · 7 笔2024-04进口 $72.5K · 10 笔出口 $277.2K · 9 笔2024-05进口 $63.4K · 7 笔出口 $83.4K · 6 笔2024-06进口 $63.1K · 9 笔出口 $117.0K · 12 笔2024-07进口 $35.9K · 8 笔出口 $207.4K · 14 笔2024-08进口 $36.4K · 8 笔出口 $175.0K · 9 笔2024-09进口 $42.9K · 3 笔出口 $137.7K · 10 笔2024-10进口 $82.8K · 9 笔出口 $61.0K · 7 笔2024-11进口 $223.3K · 15 笔出口 $108.9K · 6 笔2024-12进口 $91.5K · 13 笔出口 $256.7K · 8 笔2025-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $356.2K · 12 笔2025-02进口 $57.1K · 9 笔出口 $150.6K · 9 笔2025-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $297.6K · 14 笔2025-04进口 $87.7K · 10 笔出口 $287.0K · 14 笔2025-05进口 $36.0K · 8 笔出口 $118.8K · 8 笔2025-06进口 $34.5K · 12 笔出口 $109.7K · 8 笔2025-07进口 $87.0K · 10 笔出口 $274.4K · 14 笔2025-08进口 $31.0K · 12 笔出口 $138.4K · 11 笔2025-09进口 $19.8K · 9 笔出口 $127.6K · 12 笔2025-10进口 $74.1K · 11 笔出口 $151.7K · 12 笔2025-11进口 $140.7K · 12 笔出口 $90.0K · 6 笔2025-12进口 $206.1K · 19 笔出口 $255.1K · 13 笔2026-01进口 $87.7K · 13 笔出口 $201.4K · 16 笔2026-02进口 $43.4K · 3 笔出口 $168.3K · 7 笔2026-03进口 $8.0K · 4 笔出口 $373.7K · 23 笔2026-04进口 $84.7K · 9 笔出口 $314.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $78.6K · 5 笔2023-10进口 $68.0K · 8 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-11进口 $122.8K · 15 笔出口 $154.6K · 4 笔2023-12进口 $69.6K · 9 笔出口 $136.3K · 7 笔2024-01进口 $167.8K · 10 笔出口 $291.4K · 9 笔2024-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $100.0K · 5 笔2024-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $186.5K · 7 笔2024-04进口 $72.5K · 10 笔出口 $277.2K · 9 笔2024-05进口 $63.4K · 7 笔出口 $83.4K · 6 笔2024-06进口 $63.1K · 9 笔出口 $117.0K · 12 笔2024-07进口 $35.9K · 8 笔出口 $207.4K · 14 笔2024-08进口 $36.4K · 8 笔出口 $175.0K · 9 笔2024-09进口 $42.9K · 3 笔出口 $137.7K · 10 笔2024-10进口 $82.8K · 9 笔出口 $61.0K · 7 笔2024-11进口 $223.3K · 15 笔出口 $108.9K · 6 笔2024-12进口 $91.5K · 13 笔出口 $256.7K · 8 笔2025-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $356.2K · 12 笔2025-02进口 $57.1K · 9 笔出口 $150.6K · 9 笔2025-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $297.6K · 14 笔2025-04进口 $87.7K · 10 笔出口 $287.0K · 14 笔2025-05进口 $36.0K · 8 笔出口 $118.8K · 8 笔2025-06进口 $34.5K · 12 笔出口 $109.7K · 8 笔2025-07进口 $87.0K · 10 笔出口 $274.4K · 14 笔2025-08进口 $31.0K · 12 笔出口 $138.4K · 11 笔2025-09进口 $19.8K · 9 笔出口 $127.6K · 12 笔2025-10进口 $74.1K · 11 笔出口 $151.7K · 12 笔2025-11进口 $140.7K · 12 笔出口 $90.0K · 6 笔2025-12进口 $206.1K · 19 笔出口 $255.1K · 13 笔2026-01进口 $87.7K · 13 笔出口 $201.4K · 16 笔2026-02进口 $43.4K · 3 笔出口 $168.3K · 7 笔2026-03进口 $8.0K · 4 笔出口 $373.7K · 23 笔2026-04进口 $84.7K · 9 笔出口 $314.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号0317387074
企查查编码QVNYJ18WFR
成立日期2022-07-14
联系地址Số 243A, đường Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JT CAP & HAT
企业英文名称JT CAP & HAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 243A, đường Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục, bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục, bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84778050620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
580710机织标签
650700帽子配件
482190未印刷标签
580190其他簇绒织物
540752染色聚酯布
560313人造纤维无纺布70-150克
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
650699其他头饰
392620塑料衣着附件
650700帽子配件
830810金属钩环
580710机织标签
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
540761聚酯长丝织物
580190其他簇绒织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国272$2.34M
中国30$128.4K
越南19$33.7K
日本4$9.8K
中国台湾1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国277$5.46M
越南43$725.5K
菲律宾1$6.6K
美国2$1.1K
意大利1$660

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coa Plus Co., Ltd.韩国164$1.89M塑料衣着附件、机织标签
Edenmade Co., Ltd.韩国59$165.3K印花棉布、染色聚酯布
Dada Corp.韩国30$129.7K染色聚酯布、贱金属扣件
Cabin Headwear韩国25$119.9K塑料衣着附件、机织标签
Cabin Headwear中国10$103.4K染色聚酯布、塑料衣着附件
COA PLUS Co., Ltd.越南13$16.6K染色机织布、塑料涂层织物
Edenmade Co., Ltd.中国9$15.2K印花聚酯布、染色化纤长丝布
Dada Corp.越南3$8.1K染色棉布>200克
Eden Made Inc.中国2$5.7K染色聚酯布、长毛绒针织布
COA PLUS Co., Ltd.中国4$3.2K其他针织布、聚酯短纤机织物

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coa Plus Co., Ltd.韩国114$3.05M针织头饰、其他头饰
Edenmade Co., Ltd.韩国72$1.03M针织头饰、包覆橡胶绳
Cabin Headwear Co., Ltd.韩国27$763.2K针织头饰、染色尼龙织物
COA PLUS Co., Ltd.越南33$524.8K针织头饰、金属钩环
Dada Corp.韩国28$326.9K针织头饰、自粘塑料卷
Malbon Golf韩国10$87.9K针织头饰、女式针织衬衫
Peter Millar, LLC美国5$78.8K非棉针织背心、化纤针织服装
EDENMADE CO.,LTD6$50.2K针织头饰、包覆橡胶绳
MALBON GOLF4$27.1K针织头饰
Snowpeak Inc.中国台湾9$18.7K女式化纤裤、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚酯长丝织物DADA CORP韩国$92
2026-04-23染色聚酯布DADA CORP韩国$1
2026-04-23染色聚酯布DADA CORP韩国$7
2026-04-23聚酯长丝织物DADA CORP韩国$31
2026-04-23聚酯长丝织物DADA CORP韩国$31
2026-04-23棉质染色斜纹布(>200g/m²)DADA CORP韩国$124
2026-04-23其他绳缆DADA CORP韩国$66
2026-04-23棉质染色斜纹布(>200g/m²)DADA CORP韩国$41
2026-04-23染色聚酯布DADA CORP韩国$7
2026-04-23染色聚酯布DADA CORP韩国$1

出口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰DADA CORP韩国$2.4K
2026-04-28针织头饰DADA CORP韩国$438
2026-04-28针织头饰DADA CORP韩国$460
2026-04-28针织头饰DADA CORP韩国$957
2026-04-28针织头饰DADA CORP韩国$29.3K
2026-04-24针织头饰Cabin Headwear Co., Ltd.韩国$882
2026-04-24针织头饰Cabin Headwear Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-24针织头饰Cabin Headwear Co., Ltd.韩国$925
2026-04-23针织头饰Cabin Headwear Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-04-23针织头饰Cabin Headwear Co., Ltd.韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

JT Cap & Hat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →