Phuc Minh Trading & Import Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHúC MINH
229
进口笔数
1
出口笔数
$3.82M
进口金额
$13.0K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2023-05-08
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317169365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD2QVSQ |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 26 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84878593596 |
| 邮箱 | Phucminh.limited@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $3.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $701.6K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Aerjie Suzhou Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $527.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $432.6K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Aihengke Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $281.9K | 聚酯长丝织物、轻质涂布纸 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $233.9K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shaoxing Xiangsi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $227.0K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Jueying Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $173.8K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Rongcheng Juwu Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $144.3K | 聚酯长丝织物、印花化纤长丝布 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $117.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Changxing Jinbeide Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.1K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhiyu Changxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-01-26 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-01-25 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-01-23 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-01-23 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU JUEYING TEXTILE CO.LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-01-22 | 聚酯长丝织物 | RONGCHENG JU WU COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-01-22 | 染色棉混纺布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $18.9K |
| 2024-01-19 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING BAIJIEYA TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-01-18 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-01-18 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU ZHIYU CHANGXIN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $13.0K |