Vonta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VONTA VIệT NAM
167
进口笔数
0
出口笔数
$7.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106903594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR592HG |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | Ô HTKT cụm công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VONTA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô HTKT cụm công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84989856866 |
| 邮箱 | info@vonta.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $6.27M |
| 美国 | 8 | $1.14M |
| 日本 | 1 | $295.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $200.0K |
| 印度 | 1 | $18.1K |
| 越南 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.14M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wenzhou Conch Import & Export Corp. | 中国 | 17 | $996.4K | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Gacia Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 27 | $587.0K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Ningbo Delight International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $142.4K | 静止变流器、印刷电路 |
| Foshan Xinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $127.3K | 燃气热水器、其他风扇 |
| SKSHU Paint Co., Ltd. | 中国 | 10 | $125.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、胶粘填料 |
| Xinhua Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.0K | LED灯具、LED灯 |
| QH Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.0K | LED灯、灯具零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Zhejiang Herepow Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | ZHEJIANG HEREPOW ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | ZHEJIANG HEREPOW ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | LED灯 | XINHUA ELECTRICAL CO. LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | LED灯 | XINHUA ELECTRICAL CO. LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN TAIYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | WENZHOU CONCH IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | WENZHOU CONCH IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | ZHONGSHAN TAIYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | ZHONGSHAN TAIYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN TAIYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.1K |