HS League Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN MINH HS

37
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $535.3K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $535.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $438.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $535.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $438.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5400536852
企查查编码QVN31K21K4
成立日期2022-12-06
联系地址Thôn Suối Sếu B, Xã Nhuận Trạch, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN MINH HS
企业英文名称HS LEAGUE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话+84983606912
邮箱phanjvlhr@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
190110婴幼儿食品
330590其他护发品
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
961900卫生用品
340111盥洗皂制品
340250零售清洁粉剂
190190其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$2.74M
法国2$53.4K
马来西亚7$17.6K
波兰2$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Achilles Co., Ltd.日本26$2.49M卫生用品、婴幼儿食品
Achilles Co., Ltd.中国9$248.5K卫生用品、电吹风
Achilles Co., Ltd.法国2$53.4K其他护肤品
Achilles Co., Ltd.马来西亚6$17.3K盥洗皂制品
Itochu Corporation日本2$3.4K车身零件、其他车辆零件
Achilles Co., Ltd.波兰2$2.9K零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07化妆粉ACHILLES CO.,LTD日本$2.2K
2024-05-07其他护发品ACHILLES CO.,LTD日本$372
2024-05-07皮肤清洁剂ACHILLES CO.,LTD日本$438
2024-05-07其他护肤品ACHILLES CO.,LTD日本$2.6K
2024-05-07零售清洁粉剂ACHILLES CO.,LTD日本$1.5K
2024-05-07婴幼儿食品ACHILLES CO.,LTD日本$20.5K
2024-05-07其他护肤品ACHILLES CO.,LTD日本$8.2K
2024-05-07个人除臭剂ACHILLES CO.,LTD日本$3.7K
2024-05-07其他护肤品ACHILLES CO.,LTD日本$2.1K
2024-05-07婴幼儿食品ACHILLES CO.,LTD日本$30.2K

相关企业 · 同类产品

HS League Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →