HS League Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN MINH HS
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400536852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31K21K4 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Thôn Suối Sếu B, Xã Nhuận Trạch, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN MINH HS |
| 企业英文名称 | HS LEAGUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983606912 |
| 邮箱 | phanjvlhr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $2.74M |
| 法国 | 2 | $53.4K |
| 马来西亚 | 7 | $17.6K |
| 波兰 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Achilles Co., Ltd. | 日本 | 26 | $2.49M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Achilles Co., Ltd. | 中国 | 9 | $248.5K | 卫生用品、电吹风 |
| Achilles Co., Ltd. | 法国 | 2 | $53.4K | 其他护肤品 |
| Achilles Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $17.3K | 盥洗皂制品 |
| Itochu Corporation | 日本 | 2 | $3.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Achilles Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $2.9K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 化妆粉 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-05-07 | 其他护发品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $372 |
| 2024-05-07 | 皮肤清洁剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $438 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-05-07 | 零售清洁粉剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-05-07 | 婴幼儿食品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $20.5K |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $8.2K |
| 2024-05-07 | 个人除臭剂 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $3.7K |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-05-07 | 婴幼儿食品 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $30.2K |