Achilles Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACHILLES

164
进口笔数
562
出口笔数
$1.17M
进口金额
$9.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
37
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $254.9K · 20 笔2023-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $242.0K · 17 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $275.8K · 15 笔2024-01进口 $702 · 3 笔出口 $359.0K · 23 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $511.0K · 20 笔2024-03进口 $814 · 1 笔出口 $782.0K · 20 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $653.3K · 20 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $236.1K · 12 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-07进口 $132.3K · 7 笔出口 $453.3K · 16 笔2024-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $389.4K · 13 笔2024-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-10进口 $43.1K · 5 笔出口 $65.1K · 10 笔2024-11进口 $69.6K · 4 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $69.2K · 6 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $338.2K · 14 笔2025-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $100.2K · 14 笔2025-03进口 $376 · 3 笔出口 $440.7K · 17 笔2025-04进口 $30.6K · 3 笔出口 $346.5K · 19 笔2025-05进口 $73.9K · 7 笔出口 $145.8K · 12 笔2025-06进口 $73.3K · 9 笔出口 $63.5K · 15 笔2025-07进口 $13.2K · 4 笔出口 $197.4K · 13 笔2025-08进口 $55.1K · 4 笔出口 $109.4K · 12 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $81.1K · 11 笔2025-11进口 $50.0K · 7 笔出口 $150.7K · 11 笔2025-12进口 $7.9K · 12 笔出口 $46.3K · 13 笔2026-01进口 $39.2K · 5 笔出口 $108.8K · 19 笔2026-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $177.9K · 16 笔2026-04进口 $240 · 1 笔出口 $121.6K · 12 笔2026-05进口 $18.4K · 10 笔出口 $56.8K · 10 笔2026-06进口 $76.8K · 6 笔出口 $328.1K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $254.9K · 20 笔2023-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $242.0K · 17 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $275.8K · 15 笔2024-01进口 $702 · 3 笔出口 $359.0K · 23 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $511.0K · 20 笔2024-03进口 $814 · 1 笔出口 $782.0K · 20 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $653.3K · 20 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $236.1K · 12 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-07进口 $132.3K · 7 笔出口 $453.3K · 16 笔2024-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $389.4K · 13 笔2024-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-10进口 $43.1K · 5 笔出口 $65.1K · 10 笔2024-11进口 $69.6K · 4 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $69.2K · 6 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $338.2K · 14 笔2025-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $100.2K · 14 笔2025-03进口 $376 · 3 笔出口 $440.7K · 17 笔2025-04进口 $30.6K · 3 笔出口 $346.5K · 19 笔2025-05进口 $73.9K · 7 笔出口 $145.8K · 12 笔2025-06进口 $73.3K · 9 笔出口 $63.5K · 15 笔2025-07进口 $13.2K · 4 笔出口 $197.4K · 13 笔2025-08进口 $55.1K · 4 笔出口 $109.4K · 12 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $81.1K · 11 笔2025-11进口 $50.0K · 7 笔出口 $150.7K · 11 笔2025-12进口 $7.9K · 12 笔出口 $46.3K · 13 笔2026-01进口 $39.2K · 5 笔出口 $108.8K · 19 笔2026-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $177.9K · 16 笔2026-04进口 $240 · 1 笔出口 $121.6K · 12 笔2026-05进口 $18.4K · 10 笔出口 $56.8K · 10 笔2026-06进口 $76.8K · 6 笔出口 $328.1K · 20 笔

工商档案

企业注册号0108310494
企查查编码QVNNDAQB7R
成立日期2018-06-07
联系地址Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACHILLES
企业英文名称ACHILLES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
电话+84934326889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
370244未曝光卷装胶片
392690其他塑料制品
56039225-70克非织造布
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
392099其他塑料片材
392062PET塑料片材
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
391910自粘塑料卷
701990其他玻璃纤维
392190非泡沫塑料片
961900卫生用品
392690其他塑料制品
370244未曝光卷装胶片
560394重型无纺布
190110婴幼儿食品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本51$617.6K
中国45$279.6K
美国34$214.9K
中国台湾18$28.4K
马来西亚10$25.7K
越南6$3.3K
新加坡1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南548$9.01M
中国1$107.8K
新西兰4$3.8K
马来西亚1$750

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd.美国60$737.5K其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片
Krempel Insulations Xiamen Co., Ltd.中国7$145.7K胶粘纸卷/张、塑料涂布纸板(>150g/m²)
DUPONT ARROW LIMITED日本5$89.5K重型无纺布、25-70克非织造布
Elantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚10$25.7K聚合物基油漆、环氧树脂
DuPont Specialty Products USA, LLC美国14$16.7K大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材
Kalrez USA LLC美国13$8.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
BERTECH美国7$7.2K自粘塑料卷、自粘塑料片
Shanghai Haiying Insulation Glass Fiber Co., Ltd.中国4$6.7K其他玻璃纤维、自粘塑料片
EKC Advanced Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡4$3.7K其他粘合剂≤1kg、未曝光卷装胶片
Shenyang D Eleven Tech Co., Ltd.中国3$838非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HS League Co., Ltd.越南35$2.81M其他护肤品、皮肤清洁剂
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南218$2.08M电动机及零件、其他钢铁制品
Japan Connection Investment & Trading Joint Stock Co.日本35$790.2K卫生用品、婴幼儿食品
HSD Investment & Development Co., Ltd.越南22$758.6K卫生用品、其他针织服装
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南50$532.2K其他钢铁制品、电动机及零件
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南36$135.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南17$57.3K聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南15$18.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd.越南25$15.4K其他塑料制品、磁铁及零件
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南25$15.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29重型无纺布DUPONT ARROW LIMITED日本$6.0K
2026-06-29重型无纺布DUPONT ARROW LIMITED日本$39.1K
2026-06-29重型无纺布DUPONT ARROW LIMITED日本$4.2K
2026-06-29重型无纺布DUPONT ARROW LIMITED日本$7.8K
2026-06-23自粘塑料卷BERTECH美国$229
2026-06-11非泡沫塑料片Krempel Insulations Xiamen Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-09家具配件Achilles Co., Ltd.中国$864
2026-06-04非泡沫橡胶密封件Kalrez USA LLC美国$59
2026-05-29其他塑料制品Kalrez USA LLC美国$262
2026-05-22非泡沫橡胶密封件Kalrez USA LLC美国$88

出口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23家具配件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$16.3K
2026-06-16其他工业用纺织品General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-16家用炊具HSD Investment & Development Co., Ltd.越南$21.8K
2026-06-16燃气炊具HSD Investment & Development Co., Ltd.越南$10.0K
2026-06-16其他工业用纺织品GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-16气体过滤机械HSD Investment & Development Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-16燃气炊具HSD Investment & Development Co., Ltd.越南$6.3K
2026-06-16其他工业用纺织品General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-16其他气泵HSD Investment & Development Co., Ltd.越南$4.7K
2026-06-16气体过滤机械HSD Investment & Development Co., Ltd.越南$4.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Achilles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →