Achilles Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACHILLES
- 邮箱12
- Facebook1
- Twitter1
164
进口笔数
562
出口笔数
$1.17M
进口金额
$9.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
37
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108310494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDAQB7R |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACHILLES |
| 企业英文名称 | ACHILLES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84934326889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $617.6K |
| 中国 | 45 | $279.6K |
| 美国 | 34 | $214.9K |
| 中国台湾 | 18 | $28.4K |
| 马来西亚 | 10 | $25.7K |
| 越南 | 6 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 548 | $9.01M |
| 中国 | 1 | $107.8K |
| 新西兰 | 4 | $3.8K |
| 马来西亚 | 1 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | 60 | $737.5K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
| Krempel Insulations Xiamen Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.7K | 胶粘纸卷/张、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| DUPONT ARROW LIMITED | 日本 | 5 | $89.5K | 重型无纺布、25-70克非织造布 |
| Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $25.7K | 聚合物基油漆、环氧树脂 |
| DuPont Specialty Products USA, LLC | 美国 | 14 | $16.7K | 大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材 |
| Kalrez USA LLC | 美国 | 13 | $8.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| BERTECH | 美国 | 7 | $7.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shanghai Haiying Insulation Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.7K | 其他玻璃纤维、自粘塑料片 |
| EKC Advanced Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.7K | 其他粘合剂≤1kg、未曝光卷装胶片 |
| Shenyang D Eleven Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $838 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS League Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.81M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 218 | $2.08M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Japan Connection Investment & Trading Joint Stock Co. | 日本 | 35 | $790.2K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 22 | $758.6K | 卫生用品、其他针织服装 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 50 | $532.2K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 36 | $135.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $57.3K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 25 | $15.4K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 25 | $15.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | DUPONT ARROW LIMITED | 日本 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | DUPONT ARROW LIMITED | 日本 | $39.1K |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | DUPONT ARROW LIMITED | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | DUPONT ARROW LIMITED | 日本 | $7.8K |
| 2026-06-23 | 自粘塑料卷 | BERTECH | 美国 | $229 |
| 2026-06-11 | 非泡沫塑料片 | Krempel Insulations Xiamen Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-09 | 家具配件 | Achilles Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Kalrez USA LLC | 美国 | $59 |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Kalrez USA LLC | 美国 | $262 |
| 2026-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Kalrez USA LLC | 美国 | $88 |
出口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 家具配件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $16.3K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 家用炊具 | HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $21.8K |
| 2026-06-16 | 燃气炊具 | HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-16 | 燃气炊具 | HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 其他气泵 | HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | HSD Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |