HSD Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HSD
218
进口笔数
4
出口笔数
$8.86M
进口金额
$496.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901064471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXD9CBU |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Duyên Linh, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HSD |
| 企业英文名称 | HSD INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Duyên Linh, Xã Tiên Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84392338659 |
| 邮箱 | truongsonqk3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 177 | $7.69M |
| 中国 | 49 | $1.05M |
| 孟加拉国 | 11 | $41.4K |
| 中国台湾 | 2 | $33.3K |
| 印度 | 2 | $20.0K |
| 柬埔寨 | 6 | $8.3K |
| 越南 | 15 | $8.0K |
| 缅甸 | 2 | $5.3K |
| 泰国 | 2 | $3.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $496.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 102 | $4.12M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Itochu Corporation | 日本 | 76 | $3.24M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Risful Industrial Ltd. | 中国 | 14 | $675.3K | 卫生用品、塑纺容器 |
| Achilles Co., Ltd. | 日本 | 19 | $535.4K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Juntaku Shoji Corp. | 中国 | 1 | $131.1K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Renaissance | 印度 | 1 | $76.2K | 其他木制品、非热带木框 |
| Itochu Corporation | 泰国 | 3 | $73.1K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Juntaku Shoji Corp. | 泰国 | 1 | $3.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Itochu Corporation | 印度尼西亚 | 1 | $3.1K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、内燃机滤油器 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $495.6K | 卫生用品 |
| OPI CENTRAL JAPAN CO.,LTD. | 日本 | 1 | $532 | 非窗式空调机 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $785 |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | ACHILLES CO.,LTD | 中国 | $367 |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | ACHILLES CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 治疗按摩器具 | ACHILLES CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | ACHILLES CO.,LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-12 | 燃气炊具 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 大型洗衣机 | ACHILLES CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 家用冰箱 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $28.1K |
| 2026-03-12 | 燃气炊具 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $118 |
| 2026-03-12 | 燃气炊具 | ACHILLES CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非窗式空调机 | OPI CENTRAL JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $223 |
| 2026-04-16 | 非窗式空调机 | OPI CENTRAL JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $309 |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $17.9K |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $19.5K |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $32.5K |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $12.2K |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $30.5K |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $33.0K |
| 2025-01-10 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $17.9K |
| 2024-11-15 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $39.6K |