HSD Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HSD

218
进口笔数
4
出口笔数
$8.86M
进口金额
$496.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $160.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $295.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $358.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $878.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $377.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $435.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.42M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $352.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $166.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 2 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $220.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $532 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $160.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $295.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $358.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $878.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $377.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $435.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.42M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $352.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $166.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 2 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $220.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $532 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901064471
企查查编码QVNAXD9CBU
成立日期2019-10-17
联系地址Thôn Duyên Linh, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HSD
企业英文名称HSD INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Duyên Linh, Xã Tiên Tiến, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84392338659
邮箱truongsonqk3@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
611090其他针织服装
620459其他纺织裙
620469女式纺织长裤
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
190110婴幼儿食品
620452棉制女裙
610459其他纺织裙

出口

HS 编码产品
961900卫生用品
841582非窗式空调机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本177$7.69M
中国49$1.05M
孟加拉国11$41.4K
中国台湾2$33.3K
印度2$20.0K
柬埔寨6$8.3K
越南15$8.0K
缅甸2$5.3K
泰国2$3.3K
印度尼西亚1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$496.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本102$4.12M卫生用品、婴幼儿食品
Itochu Corporation日本76$3.24M车身零件、其他车辆零件
Risful Industrial Ltd.中国14$675.3K卫生用品、塑纺容器
Achilles Co., Ltd.日本19$535.4K卫生用品、婴幼儿食品
Juntaku Shoji Corp.中国1$131.1K零售清洁粉剂、室内香水
Renaissance印度1$76.2K其他木制品、非热带木框
Itochu Corporation泰国3$73.1K车身零件、车辆保险杠及零件
Juntaku Shoji Corp.泰国1$3.3K其他护发品、洗发剂
Itochu Corporation印度尼西亚1$3.1K1000-1500cc点燃式发动机车辆、内燃机滤油器
Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$340其他电动家用器具、其他功能机器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本3$495.6K卫生用品
OPI CENTRAL JAPAN CO.,LTD.日本1$532非窗式空调机

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12阀门龙头ACHILLES CO.,LTD日本$785
2026-03-12其他气泵ACHILLES CO.,LTD中国$367
2026-03-12气体过滤机械ACHILLES CO.,LTD中国$1.3K
2026-03-12治疗按摩器具ACHILLES CO.,LTD中国$8.2K
2026-03-12气体过滤机械ACHILLES CO.,LTD越南$2.6K
2026-03-12燃气炊具ACHILLES CO.,LTD日本$1.1K
2026-03-12大型洗衣机ACHILLES CO.,LTD中国$9.0K
2026-03-12家用冰箱ACHILLES CO.,LTD日本$28.1K
2026-03-12燃气炊具ACHILLES CO.,LTD日本$118
2026-03-12燃气炊具ACHILLES CO.,LTD日本$1.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非窗式空调机OPI CENTRAL JAPAN CO.,LTD.日本$223
2026-04-16非窗式空调机OPI CENTRAL JAPAN CO.,LTD.日本$309
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$17.9K
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$19.5K
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$32.5K
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$12.2K
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$30.5K
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$33.0K
2025-01-10卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$17.9K
2024-11-15卫生用品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$39.6K

相关企业 · 同类产品

HSD Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →