NAM PHAT TRADING & PRODUCING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NAM PHáT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$147.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101806244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVXEG53 |
| 成立日期 | 2005-10-20 |
| 联系地址 | P1010-N18-T1, Khu đô thị Trung Hoà Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1010-N18-T1, Khu đô thị Trung Hoà Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và trừ ngành nghề Nhà nước cấm. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84867408388 |
| 邮箱 | namphatsteel@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720853 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $114.0K |
| 日本 | 2 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 7 | $76.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Satoshoji Corporation Nagoya Branch | 日本 | 2 | $33.7K | 其他铝制品、不锈钢焊管 |
| SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $22.3K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $15.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 10mm以上热轧钢板 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 热轧钢板 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢材型材 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-04-01 | 其他钢材型材 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 焊接方钢管 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $844 |
| 2026-04-01 | 热轧花纹钢 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 热轧钢板 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢材型材 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-01 | 热轧钢棒 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-03-09 | 其他钢材型材 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |