ANH HOA GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TổNG HợP ANH HOA
5
进口笔数
0
出口笔数
$912.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110278449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJW41WT |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 316 Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOA ANH ĐÀO |
| 企业英文名称 | HOA ANH DAO GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912061952 |
| 邮箱 | duetam.httc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $912.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $609.9K | 非机动自行车、煤焦炭 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $303.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $381.2K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $228.7K |
| 2026-05-26 | 人造蜡 | Tha International Industry Co., Ltd. | 中国 | $100.9K |
| 2026-05-18 | 人造蜡 | Tha International Industry Co., Ltd. | 中国 | $101.5K |
| 2026-05-12 | 人造蜡 | Tha International Industry Co., Ltd. | 中国 | $100.6K |