Phu Lieu May Thai Duong Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 558 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
0
进口笔数
558
出口笔数
$0
进口金额
$6.45M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107018507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89GNXMJ |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 19/24, ngõ 373, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHỤ LIỆU MAY THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG GARMENT ACCESSORIES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19/24, ngõ 373, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842420483939 |
| 邮箱 | phulieumaythaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 490 | $5.65M |
| 美国 | 48 | $426.8K |
| 中国香港 | 59 | $202.2K |
| 韩国 | 16 | $43.3K |
| 中国台湾 | 7 | $31.0K |
| 日本 | 6 | $19.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $19.0K |
| 萨摩亚 | 1 | $6.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 73 | $4.35M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| TAL Apparel Ltd. | 越南 | 114 | $402.9K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| Double N International Inc. | 美国 | 16 | $207.9K | 其他女式衬衫、其他纺织连衣裙 |
| TAL Apparel Ltd. | 中国 | 59 | $202.2K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Double N International Inc. | 越南 | 27 | $191.0K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| STMT Collection Inc. | 美国 | 21 | $180.4K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| STMT Collection, Inc. | 越南 | 36 | $173.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Ludia Group Inc. | 越南 | 29 | $169.8K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 124 | $138.3K | 棉机织布、非织造标签 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (MST: 2500520875) | 越南 | 15 | $20.5K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | Young International Corporation | 韩国 | $467 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $213 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $20 |
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | Young International Corporation | 韩国 | $142 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | Young International Corporation | 韩国 | $572 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $40 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $60 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $9 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $3 |