VI NA Label Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI NHãN MáC VI NA
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$19.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310045032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4CCKH7 |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | 1/48 Đường Thạnh Lộc 41, Khu phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHÃN MÁC VI NA |
| 企业英文名称 | Vi Na Label Trading Service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/48 Đường Thạnh Lộc 41, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84939026180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480610 | 植物羊皮纸 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $19.44M |
| 韩国 | 21 | $170.1K |
| 柬埔寨 | 25 | $41.1K |
| 孟加拉国 | 5 | $6.9K |
| 中国台湾 | 5 | $5.1K |
| 菲律宾 | 1 | $108 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.13M | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 16 | $252.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 7 | $116.2K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| SHEICO (Phnom Penh) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $41.7K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 3 | $40.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Vision Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.3K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Kido Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.9K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| TAH HSIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $5.1K | 男式合成纤维夹克、染色尼龙织物 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $602 | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $41 |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $888 |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他绳缆 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $816 |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $876 |