Packaging Machine One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Q.A
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$84.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702567356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5S81AC |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Lô G5, Ô 32, Khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ Q.A |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G5, Ô 32, Đường số 56, Khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84975977535 |
| 邮箱 | hongnguyen@qaknives.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $84.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.1K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.5K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他机器刀具、食品香料 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $501 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $249 |