Packaging Machine One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Q.A

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$84.8K
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $857 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $857 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702567356
企查查编码QVNJ5S81AC
成立日期2017-05-30
联系地址Lô G5, Ô 32, Khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ Q.A
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G5, Ô 32, Đường số 56, Khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84975977535
邮箱hongnguyen@qaknives.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$84.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terai Vina Co., Ltd.越南10$41.1K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南15$31.5K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南4$5.9K其他机器刀具、食品香料
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南3$1.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1$1.0K去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$117
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$117
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$234
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$74
2026-04-03其他机器刀具TERAI VINA CO LTD越南$501
2026-04-03其他机器刀具TERAI VINA CO LTD越南$429
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$111
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$234
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$117
2026-04-03其他机器刀具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$249

相关企业 · 同类产品

Packaging Machine One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →