Khanh Thuan Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Khánh Thuận
1
进口笔数
0
出口笔数
$95.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303477391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ2J6XB |
| 成立日期 | 2004-08-20 |
| 联系地址 | 7 Đường Bùi Cẩm Hổ, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI KHÁNH THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7 Đường Bùi Cẩm Hổ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02839616602 |
| 邮箱 | ctykhanhthuan@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $95.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Boson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.0K | 工业自动缝纫机、平型针织机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他橡塑机械 | WUHAN BOSON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-01-10 | 其他橡塑机械 | WUHAN BOSON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-01-10 | 其他橡塑机械 | WUHAN BOSON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |