Thai Thinh Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI THịNH VINA
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$32.9K
出口金额
—
最近进口
2024-02-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700851567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SKH1X7 |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI THỊNH VINA |
| 企业英文名称 | THAI THINH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84832318338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $32.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| TDS (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-02-28 | 传动轴及曲柄 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-02-28 | 传动轴及曲柄 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $185 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-02-28 | 其他机器刀具 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-02-28 | 非螺纹钢销 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |