MIEN NAM MACHINERY MFG MACHANIC CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CHế TạO MáY MIềN NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703059605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0J5XRG |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | 135/04 Đường Bình Chuẩn 61, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHẾ TẠO MÁY MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM MACHINERY MANUFACTURING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/04 Đường Bình Chuẩn 61, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84977891887 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 食品加工机械、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 食品加工机械 | QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-11 | 混合机 | QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-11 | 齿轮及变速器 | QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-06-11 | 食品加工机械 | QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-11 | 食品加工机械 | QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |