An Dung Equipment Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY MóC THIếT Bị AN DũNG

61
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $275.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $275.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314116774
企查查编码QVNJBU3SUN
成立日期2016-11-16
联系地址46/19 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ AN DŨNG
企业英文名称AN DUNG EQUIPMENT MACHINE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/19 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84708238566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841430制冷压缩机
392113聚氨酯泡沫塑料
730830钢铁门窗
848180阀门龙头
841869其他制冷设备
853710电力控制板
392310塑料包装箱
841410真空泵
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$2.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd.中国39$1.45M人造纤维无纺布70-150克、家具配件
Taizhou Gelasuo Technology Co., Ltd.中国21$910.2K其他制冷设备、制冷设备零件
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国1$5.6K不锈钢家用制品、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27钢铁门窗SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$600
2026-01-27非纺织润滑剂SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$384
2026-01-27制冷压缩机SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.2K
2026-01-27制冷压缩机SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.8K
2026-01-27钢铁门窗SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.0K
2026-01-27制冷压缩机SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.3K
2026-01-27非纺织润滑剂SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$840
2026-01-27聚氨酯泡沫塑料SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.3K
2026-01-27非纺织润滑剂SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2026-01-27钢铁门窗SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

An Dung Equipment Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →