An Dung Equipment Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY MóC THIếT Bị AN DũNG
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314116774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBU3SUN |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | 46/19 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ AN DŨNG |
| 企业英文名称 | AN DUNG EQUIPMENT MACHINE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/19 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84708238566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.45M | 人造纤维无纺布70-150克、家具配件 |
| Taizhou Gelasuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $910.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 钢铁门窗 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-27 | 非纺织润滑剂 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-01-27 | 制冷压缩机 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 制冷压缩机 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-27 | 钢铁门窗 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-27 | 制冷压缩机 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 非纺织润滑剂 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-27 | 非纺织润滑剂 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 钢铁门窗 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.0K |