Huu Hii Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 建筑用碎石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hữu Nghị
9
进口笔数
172
出口笔数
$207.5K
进口金额
$853.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800769197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0KTV27 |
| 成立日期 | 2003-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Cự Đà, Xã Hoằng Đức, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỮU NGHỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Lê Quốc Long thôn Thống Nhất, Xã Thành Vinh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84373865646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 250610 | 石英 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $207.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $809.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | 9 | $207.5K | 石英 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $809.1K | 建筑用碎石、其他煤 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 16 | $43.9K | 石英 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $26.0K |
| 2026-04-23 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $26.0K |
| 2026-04-20 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $15.7K |
| 2026-04-20 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $15.7K |
| 2026-04-02 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $21.8K |
| 2026-04-02 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $21.8K |
| 2026-03-31 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $18.5K |
| 2026-03-28 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2026-03-24 | 石英 | SOUVANTHONE TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO,LTD | 老挝 | $4.6K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 石英 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-26 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-20 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $5.8K |