Grandhome Stone Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 612 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRANDHOME STONE VINA
367
进口笔数
612
出口笔数
$28.29M
进口金额
$87.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316011209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFQTK9M |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | 14 Đường Nam Thông 2D, Khu Nam Thông 2-S19, Khu phố 6, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRANDHOME STONE VINA |
| 企业英文名称 | GRANDHOME STONE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84986749999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 952.9143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $27.95M |
| 印度 | 41 | $335.1K |
| 巴西 | 2 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 547 | $85.97M |
| 越南 | 9 | $242.2K |
| 中国 | 8 | $237.5K |
| 印度 | 3 | $100.8K |
| 巴巴多斯 | 3 | $86.5K |
| 新加坡 | 2 | $62.8K |
| 中国香港 | 1 | $55.5K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $55.4K |
| 加拿大 | 1 | $31.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ahikiy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $19.87M | 石英、泡沫玻璃制品 |
| Xiamen Hopping Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.84M | 其他不饱和聚酯、其他聚醚 |
| Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.23M | 其他不饱和聚酯、石英 |
| Hongkong Sinotop Industrial Co., Ltd. | 中国 | 38 | $921.1K | 石英、非泡沫橡胶密封件 |
| HR Meze Quartz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $537.3K | 石英、电器装置零件 |
| HR-Meze Quartz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $397.0K | 石英、玻璃粉/粒 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 19 | $383.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Baba Super Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $160.3K | 其他水泥制品、石英 |
| Losodona Home Ltd. | 中国 | 16 | $159.7K | 石英、乙烯聚合物塑料 |
| Shyam Chemicals & Minerals | 印度 | 13 | $143.1K | 石英、长石 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmos Granite Southeast LLC | 美国 | 14 | $35.64M | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Ayah Homes, LLC | 美国 | 69 | $1.92M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| LG Trade LLC | 美国 | 30 | $935.2K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Pacific Shore Stones | 美国 | 25 | $864.1K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| BCS Stone Cabinets, Inc. | 美国 | 28 | $802.5K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Stone Basyx LLC | 美国 | 24 | $780.3K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| SV Stones, Inc. | 美国 | 29 | $731.3K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Gonzalez Granite & Marble LLC | 美国 | 17 | $608.3K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Builderstone Global LLC | 美国 | 17 | $506.5K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| SCS Tile, Inc. | 美国 | 15 | $434.1K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-25 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-25 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-24 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-24 | 石英 | Tianjin Shiji Huijin Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
出口(共 612)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | COSMOS GRANITE (WEST) LLC | — | $17 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | COSMOS GRANITE (WEST) LLC | — | $78 |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | COSMOS GRANITE (WEST) LLC | — | $28.2K |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | COSMOS GRANITE SOUTHEAST, LLC | — | $78 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | COSMOS GRANITE SOUTHEAST, LLC | — | $17 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | COSMOS GRANITE SOUTHEAST, LLC | — | $28.2K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | Lynx Inc. | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | Lynx Inc. | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | Lynx Inc. | 美国 | $54 |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | STONE BASYX | — | $225 |