Thuan Phat Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thuận Phát
12
进口笔数
73
出口笔数
$246.1K
进口金额
$112.8K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105176603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNJM7VU |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngách 85/67 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngách 85/67 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84912179798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $186.0K |
| 尼日利亚 | 4 | $50.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $112.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Jixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.3K | 其他瓷制品、非数控金属冲孔机 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Winners Bliss Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $31.9K | 石英 |
| Winners Bliss Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $18.5K | 石英 |
| Pakistan Onyx Marble | 巴基斯坦 | 2 | $9.8K | 其他石制品、其他建筑石料 |
| Jiaxing Goshen Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $112.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 石英 | WINNERS BLISS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $9.2K |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $32 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $700 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $30 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $28 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $120 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $600 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $72 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $22 |
| 2024-10-24 | 宝石制品 | PAKISTAN ONYX MARBLE | 巴基斯坦 | $144 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-10 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-03-14 | 钢铁弹簧 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |