Son Dinh Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN ĐỉNH GROUP
4
进口笔数
1
出口笔数
$17.8K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311470505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW67ET25 |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | 580 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN ĐỈNH GROUP |
| 企业英文名称 | SON DINH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 580 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1520 - Sản xuất giày dép 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02866831668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.7K |
| 英国 | 2 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $352 |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Helida Grain Selecting Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 种子分选机、谷物加工机械 |
| A Cadmus Products | 英国 | 2 | $2.8K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Avigilon Corporation | 美国 | 1 | $359 | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sembcorp Cogen Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 钢铁软管、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他农林机械 | HEBEI HELIDA GRAIN SELECTING MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-25 | 气体烟雾分析仪 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $1.5K |
| 2025-04-04 | 气体过滤机械 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $311 |
| 2025-04-04 | 气体过滤机械 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $92 |
| 2025-04-04 | 切片机零件 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $978 |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | AVIGILON | 马来西亚 | $7 |
| 2024-10-31 | 其他电视摄像机 | AVIGILON | 美国 | $352 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 液体流量计 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $167 |
| 2025-12-23 | 液体流量计 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2025-12-23 | 小功率交流电机 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $163 |
| 2025-12-23 | 齿轮及变速器 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁非螺纹件 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 越南 | $26 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $17 |
| 2025-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 流量压力检测零件 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $67 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | SEMBCORP COGEN PTE LTD | 新加坡 | $67 |