Phat Khoa Import-Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phát Khoa
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$389.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702241548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA0Y224 |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | 140/1 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/1 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0908496463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $389.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $367.4K | 乙烯聚合物塑料、模制纸浆 |
| CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | 7 | $21.8K | 乙烯聚合物塑料、模制纸浆 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $842 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $202 |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $374 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $167 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $390 |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $274 |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $651 |