Max International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Max Quốc Tế

22
进口笔数
0
出口笔数
$435.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105794166
企查查编码QVNXCE73JA
成立日期2012-02-16
联系地址Số 28 phố Thượng Thanh, tổ 10, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAX QUỐC TẾ
企业英文名称MAX INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, ngõ 63 phố Nguyễn Khắc Viện, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话02436555360
邮箱maxcp8081@gmail.com
传真02436555361
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
282110氧化铁
390530聚乙烯醇
282590其他无机碱
293361三聚氰胺化合物
293369其他三嗪化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$435.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd.中国8$257.9K氧化铁、铬颜料
Hilight Industry Co., Ltd.中国12$133.6K其他化学制剂、腈基化合物
Excel Leader Development Ltd.中国1$24.2K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
HFY Chemical Co., Ltd.中国1$19.7K其他三嗪化合物、其他无环多胺

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他化学制剂HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$12.3K
2025-12-22其他化学制剂HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$12.3K
2025-11-27聚乙烯醇PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD中国$9.3K
2025-11-27氧化铁PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD中国$11.0K
2025-08-03其他化学制剂HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$11.8K
2025-06-17氧化铁PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD中国$6.9K
2025-06-17聚乙烯醇PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD中国$9.6K
2025-06-17氧化铁PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD中国$7.0K
2025-03-12其他化学制剂HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$12.0K
2024-12-26氧化铁PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD中国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Max International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →