Max International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Max Quốc Tế
22
进口笔数
0
出口笔数
$435.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105794166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCE73JA |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | Số 28 phố Thượng Thanh, tổ 10, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAX QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | MAX INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 63 phố Nguyễn Khắc Viện, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02436555360 |
| 邮箱 | maxcp8081@gmail.com |
| 传真 | 02436555361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $435.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $257.9K | 氧化铁、铬颜料 |
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $133.6K | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| HFY Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他三嗪化合物、其他无环多胺 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-11-27 | 聚乙烯醇 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-27 | 氧化铁 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-03 | 其他化学制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-06-17 | 氧化铁 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-17 | 聚乙烯醇 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-17 | 氧化铁 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-12 | 其他化学制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-26 | 氧化铁 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |