Hai Phan Tea Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHè M/S HảI PHAN
19
进口笔数
519
出口笔数
$1.42M
进口金额
$19.47M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901895381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q5W43G |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 87 đường số 1 khu đô thị nam Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÈ M/S HẢI PHAN |
| 企业英文名称 | M/S HAI PHAN TEA EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 87 Đường số 1 Khu Đô thị nam Lê Lợi, Khối 15, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84977137665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 284 | $10.36M |
| 巴基斯坦 | 201 | $7.82M |
| 越南 | 6 | $214.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 越南 | 19 | $1.42M | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 160 | $5.76M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 73 | $2.99M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 61 | $2.36M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 巴基斯坦 | 46 | $1.76M | 3公斤以上绿茶 |
| Haroon Hazrat | 巴基斯坦 | 42 | $1.57M | 3公斤以上绿茶 |
| O. Nakhtar Khan Momand | 阿富汗 | 37 | $1.37M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| O. Nakhtar Khan Momand | 25 | $927.1K | 3公斤以上绿茶 | |
| O. Mohammad Omar | 阿富汗 | 18 | $682.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Nematullah | 巴基斯坦 | 16 | $584.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 16 | $509.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $32.7K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $51.6K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $51.9K |
出口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 3公斤以上绿茶 | Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-27 | 3公斤以上绿茶 | Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-27 | 3公斤以上绿茶 | Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-23 | 3公斤以上绿茶 | Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $34.2K |
| 2026-06-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $34.7K |
| 2026-06-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $42.7K |
| 2026-06-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $12.4K |
| 2026-06-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $9.0K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $32.7K |